liberia

liberia

A map shows the location of Liberia on the continent of Africa.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liberia: Một quốc gia cộng hòaTây Phi, được thành lập vào năm 1822 bởi những người Mỹ như một cách để giải phóng nô lệ da đen.

dụ sử dụng
  • (Liberia một quốc gia lịch sử phong phú nền văn hóa đa dạng.)
  • (Thủ đô của Liberia Monrovia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Liberia": Tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Liberia was founded in 1847. (Cộng hòa Liberia được thành lập vào năm 1847.)
  • "Liberia's flag": Lá cờ của Liberia, hình ảnh tương tự cờ Mỹ nhưng chỉ một ngôi sao duy nhất.

    • Liberia's flag is often compared to the American flag. (Lá cờ của Liberia thường được so sánh với lá cờ Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberian (tính từ): Thuộc về Liberia.

    • The Liberian people are known for their hospitality. (Người dân Liberia nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • Liberian (danh từ): Người dân Liberia.

    • She is a Liberian living in the United States. ( ấy người Liberia sốngHoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • West African nation: Quốc gia Tây Phi.
    • African republic: Nước cộng hòa châu Phi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Liberia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Liberia".