lido
/'li:dou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dải ven bờ (biển): Một dải đất hẹp, thường là bãi cát hoặc đá, nằm dọc theo bờ biển, ngăn cách một vùng nước nội địa (như đầm phá) với biển khơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lido protège la lagune de la mer ouverte. (Dải ven bờ bảo vệ đầm phá khỏi biển khơi.)
- On peut se promener sur le lido pour admirer le paysage. (Người ta có thể đi dạo trên dải ven bờ để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa lý và địa chất, "lido" được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một dạng địa hình ven biển đặc thù, thường được hình thành do sự tích tụ của trầm tích (cát, sỏi) bởi sóng và dòng chảy.
Biến thể và từ gần giống
- Cordon littoral: Dải bờ biển (cụm từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Flèche littorale: Mũi đất ven bờ (một dạng địa hình tương tự).
- Presqu'île: Bán đảo (một vùng đất gần như bị bao quanh bởi nước).
Từ đồng nghĩa
- Bande côtière: Dải ven biển.
- Rideau de sable: Bức màn cát (cách diễn đạt hình tượng).
Lưu ý
- Từ "lido" trong tiếng Pháp này là một thuật ngữ địa lý, không nên nhầm lẫn với từ cùng chính tả trong tiếng Ý (có nghĩa là "bãi biển" hoặc "bể bơi ngoài trời" thường thấy trong tên các khu nghỉ mát).
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) dải ven bờ (biển)