lad

/læd/
Học thuật
Thân thiện
lad

Un lad s'occupe des chevaux dans une écurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người coi chuồng ngựa thi: Một người đàn ông nhiệm vụ chăm sóc quảnchuồng ngựa đua hoặc chuồng ngựa thi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lad s'occupe des chevaux avant la course. (Người coi chuồng ngựa thi chăm sóc những con ngựa trước cuộc đua.)
    • C'est un lad expérimenté qui connaît bien les animaux. (Đómột người coi chuồng ngựa thi giàu kinh nghiệm, người hiểu những con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lad-jockey": Người vừalad vừajockey (người cưỡi ngựa đua), thường chỉ một jockey trẻ hoặc mới vào nghề.
    • Il a commencé comme lad-jockey avant de devenir un jockey célèbre. (Anh ấy bắt đầu với tư cáchmột lad-jockey trước khi trở thành một jockey nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lads (số nhiều): Các người coi chuồng ngựa thi.
    • Les lads préparent les selles. (Những người coi chuồng ngựa thi đang chuẩn bị yên ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Palefrenier: Người giữ ngựa, người chăm ngựa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnh đua ngựa).
  • Garçon d'écurie: Cậu bé/người làmchuồng ngựa.
Lưu ý
  • Từ "lad" trong tiếng Pháp nàymột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng chuyên biệt trong lĩnh vực đua ngựa. không nên bị nhầm lẫn với từ "lad" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "chàng trai trẻ".
lad

Un lad s'occupe des chevaux dans une écurie.

danh từ giống đực
  1. người coi chuồng ngựa thi