lut

Học thuật
Thân thiện
lut

Le luthier applique du lut pour fixer la table d'harmonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất gắn, chất trám: Một chất dính, thường dạng keo hoặc hồ, dùng để dán các vật liệu lại với nhau hoặc lấp đầy các khe hở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a utilisé du lut pour réparer la tasse cassée. (Anh ấy đã dùng chất gắn để sửa cái tách vỡ.)
    • Le potier applique un lut pour sceller les anses sur la poterie. (Người thợ gốm phết một lớp chất gắn để dán chặt quai vào đồ gốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lut de vitrier": Chất trám kính, loại chất dùng để cố định kính vào khung cửa sổ.
    • Le vieux lut de vitrier doit être changé. (Lớp chất trám kính cần phải được thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Luter (động từ): Gắn, trám bằng chất gắn.
    • Il faut luter les joints. (Cần phải trám các mối nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Colle (nữ tính): Keo dán.
  • Mastic (danh từ giống đực): Chất trám, matít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

lut

Le luthier applique du lut pour fixer la table d'harmonie.

danh từ giống đực
  1. chất gắn, chất trám
    • Luth, lutte.