lido

/'li:dou/
Học thuật
Thân thiện
lido

The family spends a sunny afternoon at the local lido.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bể bơi công cộng ngoài trời: Một hồ bơi lớn, thường các tiện nghi giải trí, nằm ngoài trời mở cửa cho công chúng.
    • Bãi biển nghỉ mát, tắm: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Một khu vực bãi biển được phát triển với các tiện nghi như ghế nằm, ô , quầy bar, phục vụ cho mục đích giải trí tắm biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spent the afternoon swimming at the local lido. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để bơi tại bể bơi công cộng địa phương.)
    • The seaside town is famous for its beautiful lido. (Thị trấn bên bờ biển nổi tiếng với bãi tắm công cộng tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lido deck": (Trong ngữ cảnh du thuyền) Boong tàu nơi hồ bơi chính các khu vực giải trí ngoài trời.
    • Passengers gathered on the lido deck to enjoy the sunshine. (Hành khách tụ tập trên boong giải trí để tận hưởng ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swimming pool (n): Bể bơi (nói chung, có thể trong nhà hoặc ngoài trời).
  • Public baths (n): Nhà tắm công cộng (mang tính lịch sử, có thể bao gồm cả bể bơi).
  • Beach resort (n): Khu nghỉ dưỡng bãi biển.
Từ đồng nghĩa
  • Open-air pool: Bể bơi ngoài trời.
  • Bathing beach: Bãi biển tắm công cộng.
Thành ngữ liên quan
  • "Life's a lido": (Thành ngữ hiếm gặp, mang tính địa phương) Cuộc sống thật dễ chịu thư giãn, giống như một ngàybể bơi/bãi biển công cộng.
    • No work today. Life's a lido! (Hôm nay không phải làm việc. Cuộc sống thật thoải mái!)
lido

The family spends a sunny afternoon at the local lido.

danh từ
  1. bể bơi công cộng ngoài trời
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi biển (nghỉ mát, tắm)