lido

/'li:dou/
danh từ
  1. bể bơi công cộng ngoài trời
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bâi biển (nghỉ mát, tắm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lido
The family spends a sunny afternoon at the local lido.