lie-in

lie-in

I enjoy a Sunday morning lie-in.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấc ngủ nướng buổi sáng: "lie-in" chỉ hành động nằm trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng, thường để nghỉ ngơi hoặc thư giãn thay vì dậy sớm.

dụ sử dụng
  • (Sáng nay tôi đã một giấc ngủ nướng tuyệt vời thứ Bảy.)
  • ( ấy thích ngủ nướng vào cuối tuần để bù đắp giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a lie-in": một giấc ngủ nướng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • After a long week of work, I decided to have a lie-in on Sunday. (Sau một tuần làm việc dài, tôi quyết định ngủ nướng vào Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lie-in (n): dạng viết ghép, thường dùng như một danh từ.
  • Sleep in (phr v): ngủ nướng, tương tự "lie-in" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    • I like to sleep in on holidays. (Tôi thích ngủ nướng vào ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep-in: ngủ nướng (danh từ hoặc cụm động từ).
  • Late morning: buổi sáng muộn, thường liên quan đến việc dậy trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie in (phr v): nằm nướng trên giường (dạng động từ của "lie-in").
    • I'm going to lie in tomorrow morning because I don't have work. (Tôi sẽ nằm nướng vào sáng mai không phải đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a lie-in: một giấc ngủ nướng, thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự thoải mái.
    • Don't disturb me, I'm having a lie-in! (Đừng làm phiền tôi, tôi đang ngủ nướng đấy!)