leon

leon

A family visits the historic city of Leon on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Thành phố León ở Mexico: Một thành phố nằmmiền trung Mexico, nổi tiếng với ngành công nghiệp da giày.
    • Thành phố León ở Tây Ban Nha: Một thành phố nằmtây bắc Tây Ban Nha, dưới chân dãy núi Cantabrian.
    • Vùng lịch sử vương quốc León: Một khu vực lịch sử vương quốc trước đây nằmtây bắc Tây Ban Nha.
dụ sử dụng
  • Thành phố León (Mexico):
    • Leon is a major industrial city in central Mexico. (León một thành phố công nghiệp lớnmiền trung Mexico.)
  • Thành phố León (Tây Ban Nha):
    • The city of Leon in Spain is known for its Gothic cathedral. (Thành phố León ở Tây Ban Nha nổi tiếng với nhà thờ Gothic của .)
  • Vùng lịch sử León:
    • The Kingdom of Leon played a key role in medieval Spanish history. (Vương quốc León đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Tây Ban Nha thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leon" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng để chỉ một thực thể chính trị hoặc địa cụ thể, không phải một từ thông dụng.
    • The region of Leon was once a separate kingdom before uniting with Castile. (Vùng León từng một vương quốc riêng biệt trước khi hợp nhất với Castile.)
Biến thể từ gần giống
  • Leonese (tính từ): thuộc về León.
    • Leonese culture is rich in traditions. (Văn hóa Leonese rất phong phú về truyền thống.)
  • León (cách viết khác): Đôi khi được viết với dấu sắc trong tiếng Tây Ban Nha, nhưng trong tiếng Anh thường viết không dấu.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "leon" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể thay thế bằng "Kingdom of Leon" (vương quốc León).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "leon" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leon".