graphic
/græfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đồ họa, minh họa bằng hình ảnh: Liên quan đến việc sử dụng các hình vẽ, biểu đồ hoặc hình ảnh để trình bày thông tin một cách trực quan.
- Sinh động, rõ ràng, chân thực: Mô tả một cách sống động và chi tiết đến mức dễ hình dung, thường gây ấn tượng mạnh.
- (Thuộc) nghệ thuật tạo hình: Liên quan đến các loại hình nghệ thuật dựa trên đường nét và hình ảnh, như vẽ, khắc, in ấn.
- (Thuộc) chữ viết, ký hiệu: Liên quan đến hệ thống ký hiệu hoặc chữ viết được sử dụng để ghi lại ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report included a graphic representation of the sales data. (Báo cáo có một biểu diễn đồ họa của dữ liệu bán hàng.)
- She gave a graphic description of the accident. (Cô ấy đã đưa ra một mô tả sinh động về vụ tai nạn.)
- He studies graphic arts at the university. (Anh ấy học nghệ thuật tạo hình ở trường đại học.)
- The development of graphic symbols was crucial for written language. (Sự phát triển của các ký hiệu chữ viết là rất quan trọng cho ngôn ngữ viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In graphic detail": Mô tả một cách chi tiết, sống động và thường khó chịu.
- The documentary showed the effects of the war in graphic detail. (Bộ phim tài liệu cho thấy hậu quả của chiến tranh một cách rõ ràng và chi tiết đến kinh hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Graphically (phó từ): Một cách sinh động, rõ ràng; bằng đồ họa.
- The data is presented graphically. (Dữ liệu được trình bày bằng đồ họa.)
- Graphics (danh từ): Đồ họa, các yếu tố hình ảnh.
- The video game has impressive graphics. (Trò chơi điện tử có đồ họa ấn tượng.)
- Graphical (tính từ): (Cùng nghĩa với khi nói về đồ thị, đồ họa).
Từ đồng nghĩa
- Vivid: Sinh động, rõ ràng (về mô tả).
- Pictorial: Bằng hình ảnh, minh họa.
- Explicit: Rõ ràng, chi tiết (đôi khi hàm ý quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "graphic" một cách cố định.)
tính từ
- (thuộc) đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị
- graphic staticstĩnh học đồ thị
- graphic algebrađại số đồ thị
- graphic solutionphép giải đồ thị
- sinh động
- a graphic account of the football matchbài tường thuật sinh động trận đấu bóng đá
- (nghệ thuật) tạo hình
- the graphic artsnghệ thuật tạo hình
- (ngôn ngữ học) (thuộc) chữ viết; (thuộc) hình chữ