light year

light year

A light year is an immense distance used to measure the vast spaces between stars.

Định nghĩa

Danh từ: - Năm ánh sáng: "light year" đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học, biểu thị quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong một năm Julius (365,25 ngày). Một năm ánh sáng tương đương khoảng 9,46 nghìn tỷ kilômét (hay 5,88 nghìn tỷ dặm). Đây đơn vị dùng để đo khoảng cách giữa các thiên thể, không gian vũ trụ quá rộng lớn để dùng kilômét hoặc dặm thông thường.

dụ sử dụng
  • (Ngôi sao gần Trái Đất nhất, Proxima Centauri, cách chúng ta khoảng 4,24 năm ánh sáng.)
  • (Một năm ánh sáng thước đo khoảng cách, không phải thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light year" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học phổ thông hoặc văn học để nhấn mạnh khoảng cách cực kỳ xa, đôi khi mang tính ẩn dụ.
    • The galaxy is millions of light years across. (Thiên này rộng hàng triệu năm ánh sáng.)
  • "light year" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự khác biệt rất lớn về tiến bộ hoặc phát triển.
    • Their technology is light years ahead of ours. (Công nghệ của họ đi trước chúng ta cả năm ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-year (danh từ, dạng viết gạch nối): tương tự "light year", dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Light-second (danh từ): giây ánh sáng, quãng đường ánh sáng đi được trong một giây (khoảng 300.000 km).
  • Light-minute (danh từ): phút ánh sáng, quãng đường ánh sáng đi được trong một phút.
Từ đồng nghĩa
  • Năm ánh sáng (từ Hán-Việt): cách gọi tương tự trong tiếng Việt, dùng phổ biến.
  • Parsec (danh từ): parsec, một đơn vị đo khoảng cách thiên văn khác (1 parsec ≈ 3,26 năm ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "light year". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "to measure in light years" (đo bằng năm ánh sáng) hoặc "to travel light years" (du hành năm ánh sáng).
Thành ngữ liên quan
  • "Light years away": xa vời, khác biệt lớn (thường dùng nghĩa bóng).
    • Her understanding of the subject is light years away from mine. (Sự hiểu biết của ấy về chủ đề này khác xa với tôi.)
  • "A light year ahead": đi trước rất xa (về công nghệ, kiến thức, v.v.).
    • This new smartphone is a light year ahead of its competitors. (Chiếc điện thoại thông minh mới này đi trước đối thủ rất xa.)