linz

linz

A family enjoys a stroll along the Danube River in Linz.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Linz: "linz" tên của một thành phốphía bắc nước Áo, nằm trên sông Danube, nổi tiếng một trung tâm văn hóa.
dụ sử dụng
  • (Linz nổi tiếng với cảnh quan nghệ thuật sôi động kiến trúc lịch sử.)
  • (Tôi đã đến thăm Linz vào mùa năm ngoái rất thích các bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Linz": cụm từ dùng để nhấn mạnh thành phố Linz.
    • The city of Linz hosts an annual cultural festival. (Thành phố Linz tổ chức một lễ hội văn hóa hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Linzer (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Linz.
    • Linzer torte is a famous dessert from Linz. (Bánh Linzer torte một món tráng miệng nổi tiếng từ Linz.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.