lira
/'liərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng lia: Đơn vị tiền tệ cơ bản trước đây của Ý, được thay thế bằng đồng euro. Một lira bằng 100 centesimi.
- Đơn vị tiền tệ: Tên của đơn vị tiền tệ cơ bản hiện tại của Thổ Nhĩ Kỳ và trước đây của Malta (được thay thế bằng euro).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the euro, prices in Italy were listed in lira. (Trước khi có đồng euro, giá cả ở Ý được niêm yết bằng đồng lia.)
- The old man saved thousands of Turkish lira. (Ông lão đã tiết kiệm hàng nghìn lira Thổ Nhĩ Kỳ.)
- The Maltese lira was a strong currency. (Đồng lia Malta là một loại tiền tệ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lira" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tài chính khi nói về Ý hoặc Malta.
- Trong bối cảnh hiện đại, từ này chủ yếu dùng để chỉ đồng tiền của Thổ Nhĩ Kỳ.
Biến thể và từ gần giống
- Lire (n): Dạng số nhiều của "lira".
- He had a collection of old Italian lire. (Anh ấy có một bộ sưu tập các đồng lia Ý cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Currency: Tiền tệ, ngoại tệ (nghĩa rộng hơn).
- Monetary unit: Đơn vị tiền tệ.
danh từ, số nhiều lire /'liəri/
- đồng lia (tiền Y)