lair

/leə/
Học thuật
Thân thiện
lair

The fox returns to its lair in the hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hang ổ của thú rừng: Nơi trú ẩn, sinh sống hoặc nghỉ ngơi của các loài động vật hoang dã, đặc biệt những loài ăn thịt.
    • Nơi ẩn náu bí mật (của người): Dùng một cách ẩn dụ để chỉ nơi trú ẩn, căn cứ bí mật hoặc nơicủa một người hoặc nhóm người, thường với ý nghĩa tiêu cực (như tội phạm, kẻ xấu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters tracked the bear back to its lair. (Những thợ săn lần theo dấu vết con gấu về tận hang ổ của .)
    • The police discovered the thief's lair in an abandoned warehouse. (Cảnh sát đã phát hiện ra sào huyệt của tên trộm trong một nhà kho bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The dragon's lair": Hang ổ của rồng. Thường được dùng trong truyện cổ tích, truyền thuyết hoặc văn học giả tưởng.

    • The knight ventured into the dragon's lair to rescue the princess. (Kỵ mạo hiểm vào hang rồng để giải cứu công chúa.)
  • "A villain's lair": Sào huyệt của kẻ phản diện. Cụm từ phổ biến trong phim ảnh, truyện tranh để chỉ căn cứ bí mật của nhân vật phản diện.

    • The superhero finally located the villain's secret lair. (Siêu anh hùng cuối cùng đã xác định được sào huyệt bí mật của kẻ phản diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Den (n): Hang, ổ. Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng cho động vật như gấu, sư tử, hoặc cáo.
  • Hideout (n): Nơi ẩn náu. Thường dùng cho người (đặc biệt tội phạm) để tránh bị phát hiện.
  • Burrow (n): Cái hang (động vật đào dưới đất). Thường dùng cho thỏ, cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Habitat: Môi trường sống, sinh cảnh (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Shelter: Nơi trú ẩn, chỗ ẩn náu.
  • Nest: Tổ (thường cho chim, một số loài côn trùng hoặc động vật nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "To retire to one's lair": Rút về hang ổ/sào huyệt của mình. Cách nói hài hước hoặc ẩn dụ khi ai đó trở về nhà hoặc nơi riêng tư của họ.
    • After a long day at work, he just wanted to retire to his lair and relax. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy chỉ muốn rút về "hang ổ" của mình thư giãn.)
lair

The fox returns to its lair in the hillside.

danh từ
  1. hang ổ thú rừng
  2. trạm nhốt (nhốt súc vật trên đường đưa ra chợ)
động từ
  1. nằm (ở trong hang ổ) (thú)
  2. đưa vào trạm nhốt, nhốt vào trạm nhốt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lair"