lire
/'liərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cũ của Ý: "lire" là tên gọi của đơn vị tiền tệ chính thức của Ý trước khi được thay thế bằng đồng euro. Nó cũng từng là đơn vị tiền tệ của một số quốc gia và vùng lãnh thổ khác.
- Đồng lia: Đây là tên gọi tiếng Việt thông dụng cho đơn vị tiền này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This old coin is worth 1000 lire. (Đồng xu cũ này có giá trị 1000 lire.)
- Before the euro, we used to pay with Italian lire. (Trước khi có đồng euro, chúng tôi từng thanh toán bằng đồng lire của Ý.)
- The price was fifty thousand lire. (Giá là năm mươi nghìn đồng lia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Turkish lira": Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ (phiên bản tiền tệ hiện đại của Thổ Nhĩ Kỳ, có cùng nguồn gốc từ "lire").
- The value of the Turkish lira fluctuates. (Giá trị của đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ biến động.)
- Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính: Từ này thường xuất hiện khi nói về lịch sử, kinh tế, hoặc các giao dịch cũ ở Ý.
- The novel is set in 1950s Rome, where prices were in lire. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh Rome những năm 1950, nơi giá cả được tính bằng đồng lire.)
Biến thể và từ gần giống
- Lira (số ít): Dạng số ít của "lire". "Lira" cũng là tên gọi hiện tại của đơn vị tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ và một số nước khác.
- One lira was divided into 100 centesimi. (Một đồng lira được chia thành 100 centesimi.)
- Italian lira: Cụm từ đầy đủ để chỉ rõ đồng tiền của Ý.
- Vatican lira: Đồng lira của Thành Vatican (có giá trị ngang bằng với đồng lira Ý trước đây).
Từ đồng nghĩa
- Italian currency (pre-euro): Tiền tệ Ý (thời kỳ trước euro). (Cụm từ mô tả)
- Former monetary unit of Italy: Đơn vị tiền tệ cũ của Ý. (Cụm từ mô tả)
Lưu ý
- "Lire" là dạng số nhiều. Dạng số ít là "lira".
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử kể từ khi Ý chuyển sang sử dụng đồng euro vào năm 2002.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm và viết là "lia" (đồng lia).
danh từ, số nhiều lire /'liəri/
- đồng lia (tiền Y)