lustra
/'lʌstrəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian năm năm: "lustra" là dạng số nhiều của "lustrum", một danh từ dùng để chỉ một giai đoạn hoặc một chu kỳ kéo dài đúng năm năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Romans often conducted a census and a purification ceremony at the end of each lustrum. (Người La Mã cổ đại thường tiến hành một cuộc điều tra dân số và một nghi lễ thanh tẩy vào cuối mỗi khoảng thời gian năm năm.)
- Several lustra have passed since the city was founded. (Nhiều khoảng thời gian năm năm đã trôi qua kể từ khi thành phố được thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to complete a lustrum": hoàn thành một chu kỳ năm năm.
- The festival marks the completion of a lustrum. (Lễ hội đánh dấu việc hoàn thành một chu kỳ năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lustrum (n, số ít): khoảng thời gian năm năm.
- A lustrum is a period of five years. (Một "lustrum" là một khoảng thời gian năm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Quinquennium: (từ chuyên môn) thập kỷ rưỡi, khoảng thời gian năm năm.
- Five-year period: khoảng thời gian năm năm (cách diễn đạt thông thường).
danh từ, số nhiều lustra /'lʌstrə/, lustrums /'lʌstrəmz/
- khoảng thời gian năm năm