litée

Học thuật
Thân thiện
litée

Une litée de lapereaux dort dans un terrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ổ (của động vật): Từ "litée" dùng để chỉ một ổ, một bầy con non mới đẻ của một số loài động vật, đặc biệt trong ngữ cảnh săn bắn hoặc động vật hoang .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une litée de lapereaux. (Mộtthỏ con.)
    • La chienne a eu une belle litée de six chiots. (Con chó cái đã đẻ mộtđẹp gồm sáu chó con.)
    • Le renard cache sa litée dans le terrier. (Con cáo giấu ổ con của trong hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như săn bắn, chăn nuôi hoặc nghiên cứu động vật học để mô tả một lứa đẻ.
    • Le chasseur a repéré une litée de marcassins dans les broussailles. (Người thợ săn đã phát hiện một ổ lợn rừng con trong bụi rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Portée (n.f): Cũng có nghĩa là ổ, lứa đẻ (của động vật). Từ này thông dụng phạm vi sử dụng rộng hơn "litée".
  • Nichée (n.f): Tổ, ổ (thường dùng cho chim).
  • Couvaison (n.f): Ổ trứng (đang được ấp).
Từ đồng nghĩa
  • Portée: ổ, lứa đẻ.
  • Bande: bầy, đàn (nhưng thường chỉ nhóm động vật nói chung, không nhất thiết là con non cùng một lứa).
litée

Une litée de lapereaux dort dans un terrier.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) ổ
    • Une litée de lapereaux
      mộtthỏ con