lotte

Học thuật
Thân thiện
lotte

Une lotte patrouille dans la forêt enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ chiến sĩ (quân đội Phần Lan): Từ "lotte" dùng để chỉ một phụ nữ phục vụ trong các đơn vị phụ trợ của quân đội Phần Lan, đặc biệttrong thời kỳ Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pendant la guerre, sa grand-mère était une lotte. (Trong chiến tranh, của ấymột nữ chiến sĩ.)
    • Les lottes ont joué un rôle crucial dans l'effort de guerre. (Các nữ chiến sĩ đã đóng một vai trò quan trọng trong nỗ lực chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lotta Svärd": Tên của tổ chức phụ nữ tình nguyện Phần Lan, là nguồn gốc của danh từ "lotte".
    • L'organisation Lotta Svärd a été fondée en 1920. (Tổ chức Lotta Svärd được thành lập năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotta (danh từ riêng): Tên riêng nữ, hoặc cách viết tắt thay thế cho "lotte" trong một số ngữ cảnh.
  • Lottamouvement (danh từ giống đực): Phong trào Lotta, chỉ tổ chức hoặc hoạt động của các nữ chiến sĩ này.
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliaire féminine: Nữ quân nhân phụ trợ.
  • Volontaire féminine: Nữ tình nguyện viên (trong bối cảnh quân sự).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc lịch sử cụ thể chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lịch sử quân sự Phần Lan. không phảimột từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa thông thường.
lotte

Une lotte patrouille dans la forêt enneigée.

danh từ giống cái
  1. nữ chiến sĩ (quân đội Phần Lan)