lette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Lát-vi: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ gốc Latinh, được sử dụng ở Latvia. Từ này dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của đất nước Latvia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il parle couramment le letton. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Lát-vi.)
- J'aimerais apprendre le letton. (Tôi muốn học tiếng Lát-vi.)
- Le letton est une langue balte. (Tiếng Lát-vi là một ngôn ngữ thuộc nhóm Baltic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en letton": bằng tiếng Lát-vi.
- Ce livre est écrit en letton. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Lát-vi.)
Biến thể và từ gần giống
Lettone (danh từ giống cái): Người phụ nữ Latvia.
- Elle est lettone. (Cô ấy là người Latvia.)
Letton, Lettone (tính từ): Thuộc về Latvia, thuộc về tiếng Lát-vi.
- La culture lettone. (Văn hóa Latvia.)
Từ đồng nghĩa
- Langue lettone: ngôn ngữ Lát-vi (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
Lưu ý
- Từ "letton" là danh từ chỉ ngôn ngữ. Khi viết hoa ("Letton"), nó cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông Latvia. Cần phân biệt với tính từ "letton/lettone" (thuộc Latvia).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Lát-vi