lette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Lát-vi: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ gốc Latinh, được sử dụng ở Latvia. Từ này dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của đất nước Latvia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il parle couramment le letton. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Lát-vi.)
    • J'aimerais apprendre le letton. (Tôi muốn học tiếng Lát-vi.)
    • Le letton est une langue balte. (Tiếng Lát-vimột ngôn ngữ thuộc nhóm Baltic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en letton": bằng tiếng Lát-vi.
    • Ce livre est écrit en letton. (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Lát-vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lettone (danh từ giống cái): Người phụ nữ Latvia.

    • Elle est lettone. ( ấyngười Latvia.)
  • Letton, Lettone (tính từ): Thuộc về Latvia, thuộc về tiếng Lát-vi.

    • La culture lettone. (Văn hóa Latvia.)
Từ đồng nghĩa
  • Langue lettone: ngôn ngữ Lát-vi (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "letton" là danh từ chỉ ngôn ngữ. Khi viết hoa ("Letton"), cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông Latvia. Cần phân biệt với tính từ "letton/lettone" (thuộc Latvia).
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Lát-vi