latte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Xây dựng) Lati, mè: Một thanh gỗ hoặc kim loại mỏng, dài, dùng trong xây dựng để làm khung, đỡ vữa trát hoặc làm giàn giáo.
- (Sử học) Kiếm kỵ binh: Một loại kiếm thẳng, dài, hai lưỡi, được sử dụng chủ yếu bởi kỵ binh trong các thời kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Xây dựng):
- Les ouvriers ont fixé des lattes de bois pour soutenir le plâtre. (Các công nhân đã cố định những thanh lati gỗ để đỡ lớp vữa trát.)
- Une latte métallique peut être utilisée pour renforcer une structure. (Một thanh mè kim loại có thể được dùng để gia cố một kết cấu.)
- (Sử học):
- Le cavalier dégaina sa latte pour charger. (Kỵ sĩ rút thanh kiếm kỵ binh của mình ra để xung phong.)
- Cette latte du XVIIe siècle est exposée au musée. (Thanh kiếm kỵ binh từ thế kỷ 17 này được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "latterie": (danh từ giống cái, ít dùng) có thể chỉ bộ sưu tập kiếm kỵ binh hoặc nghề làm/sửa chữa chúng.
- Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "latte" (nghĩa kiếm) đôi khi được dùng để chỉ sự uy quyền hoặc sức mạnh quân sự.
- Ils gouvernaient par la latte et la peur. (Họ cai trị bằng thanh kiếm kỵ binh và nỗi sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lattis (danh từ giống đực): Lưới thép hoặc hệ thống các thanh lati chằng chịt, dùng để đỡ vữa trát hoặc làm giàn leo cho cây.
- Latte de plancher: (danh từ giống cái) Ván sàn, một thanh gỗ dùng để lát sàn.
- Lattage (danh từ giống đực): Hành động lắp đặt các thanh lati; cấu trúc được tạo thành từ các thanh lati.
Từ đồng nghĩa
- (Xây dựng): Liteau (thanh gỗ nhỏ), cheville (chốt, đinh gỗ), volige (ván lót mái).
- (Sử học, kiếm): Épée (kiếm), sabre (kiếm lưỡi cong, thường của kỵ binh), glaive (kiếm, gươm - từ cổ hoặc văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Poser des lattes: Lắp đặt các thanh lati.
- Avant de plâtrer, il faut poser des lattes. (Trước khi trát vữa, phải lắp đặt các thanh lati.)
- Être à la latte: (Thành ngữ cũ, từ nghĩa kiếm) Ở trong tình trạng chiến đấu, sẵn sàng chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- Coup de latte: (Nghĩa bóng) Một lời chỉ trích mạnh mẽ, một đòn đánh bất ngờ và gây sốc.
- Son article était un véritable coup de latte pour le gouvernement. (Bài báo của anh ta là một đòn đánh thực sự vào chính phủ.)
- De la latte et du beurre: (Thành ngữ cũ) Chính sách vừa cứng rắn (kiếm - ) vừa mềm mỏng (bơ - ).
{{latutude}}
danh từ giống cái
- (xây dựng) lati, mè
- (sử học) kiếm kỵ binh