lutte

Học thuật
Thân thiện
lutte

Un enfant regarde un match de lutte à la télévision.

Từ "lutte" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa chính là "cuộc đấu tranh" hoặc "cuộc (đánh) vật". Dưới đâycác cách sử dụng ý nghĩa khác nhau của từ này, kèm theo ví dụ cụ thể:

1. Ý nghĩa chính
  • Lutte libre: Vật tự do, một môn thể thao đấu vật không quy định nghiêm ngặt về cách thức ném hay giữ đối thủ.

    • Ví dụ: La lutte libre est un sport olympique très populaire. (Vật tự domột môn thể thao Olympic rất phổ biến.)
  • Lutte des classes: Đấu tranh giai cấp, thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội chính trị để chỉ sự xung đột giữa các giai cấp xã hội khác nhau.

    • Ví dụ: La lutte des classes est un concept central en marxisme. (Đấu tranh giai cấpmột khái niệm trung tâm trong chủ nghĩa Marx.)
2. Biến thể cách sử dụng nâng cao
  • De haute lutte: Cụm từ này có nghĩa là "bằng sức mạnh" hoặc "một cách đầy nỗ lực".

    • Ví dụ: Il a conquis sa place de haute lutte. (Anh ấy đã giành được vị trí của mình bằng sức mạnh.)
  • Lutte pour la vie: Đấu tranh sinh tồn, thường được dùng trong sinh học hoặc sinhhọc để chỉ sự cạnh tranh giữa các loài hoặc cá thể để sinh tồn.

    • Ví dụ: La lutte pour la vie est essentielle dans la nature. (Đấu tranh sinh tồnđiều cần thiết trong tự nhiên.)
3. Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Combat: Một từ đồng nghĩa với "lutte", nhưng thường chỉ đến một cuộc chiến đấu hoặc trận đấu cụ thể hơn.

    • Ví dụ: Le combat était intense. (Trận đấu rất khốc liệt.)
  • Conflit: Cũng có nghĩa là "xung đột", thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

    • Ví dụ: Il y a un conflit entre les deux pays. (Có một xung đột giữa hai quốc gia.)
4. Idioms cụm động từ
  • Mặc dù "lutte" không nhiều cụm động từ đặc biệt, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "lutter contre" (đấu tranh chống lại), "lutter pour" (đấu tranh cho).
    • Ví dụ: Nous devons lutter contre l'injustice. (Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công.)
    • Ví dụ: Elle lutte pour ses droits. ( ấy đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Kết luận

Từ "lutte" mang trong mình nhiều ý nghĩa phong phú có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thể thao đến chính trị sinh học.

lutte

Un enfant regarde un match de lutte à la télévision.

danh từ giống cái
  1. cuộc (đánh) vật
    • Lutte libre
      vật tự do
  2. sự đấu tranh, cuộc đấu tranh
    • Lutte des classes
      đấu tranh giai cấp
  3. sự lấy đực (cho cừu cái)
    • de haute lutte
      (văn học) (de vive lutte) dùng lực dùng quyền
    • Conquérir de haute lutte
      dùng lực dùng quyền giành lấy
    • lutte pour la vie
      (sinh vật học; sinhhọc) sự đấu tranh sinh tồn