lithane

lithane

A chemist carefully measures lithane powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Bột màu trắng (Li₂CO₃): "lithane" một hợp chất hóa học dạng bột trắng, được sử dụng trong sản xuất thủy tinh gốm sứ. - Thuốc điều trị tâm thần: "lithane" cũng tên thương mại của một loại thuốc (cùng với Lithonate, Eskalith) dùng để điều trị trầm cảm các giai đoạn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng lithane như một thành phần chính để sản xuất thủy tinh.)
  • (Các bác sĩ đã đơn lithane để giúp ổn định các cơn thay đổi tâm trạng của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lithane therapy": liệu pháp điều trị bằng lithane, thường dùng trong tâm thần học.
    • Lithane therapy requires regular blood tests to monitor lithium levels. (Liệu pháp lithane yêu cầu xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi nồng độ lithium.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithium carbonate (danh từ): tên hóa học của lithane (Li₂CO₃).

    • Lithium carbonate is the active compound in lithane. (Lithium carbonate hợp chất hoạt động trong lithane.)
  • Lithonate (danh từ): một tên thương mại khác của lithane.

    • Lithonate is another brand name for the same medication. (Lithonate một tên thương mại khác của cùng loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithium salt: muối lithium, dùng để chỉ các hợp chất chứa lithium, bao gồm lithane.
  • Mood stabilizer: thuốc ổn định tâm trạng, mô tả chức năng của lithane trong điều trị.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: "lithane" danh từ chỉ chất, không động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lithane" đây thuật ngữ chuyên ngành y học hóa học.