lithuania

lithuania

A map shows the country of Lithuania in northeastern Europe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lithuania tên một quốc gia nằmvùng Đông Bắc châu Âu, trên bờ biển Baltic. Đây một nước cộng hòa độc lập, từng một phần của Liên .

dụ sử dụng
  • (Lithuania nổi tiếng với những khu phố cổ đẹp lịch sử phong phú.)
  • (Thủ đô của Lithuania Vilnius.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Lithuania để khám phá bờ biển Baltic của nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republic of Lithuania": Tên chính thức của quốc gia này.

    • The Republic of Lithuania joined the European Union in 2004. (Cộng hòa Lithuania gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2004.)
  • "Lithuania's independence": Sự kiện Lithuania tuyên bố độc lập khỏi Liên vào năm 1990.

    • Lithuania's independence was recognized by many countries in 1991. (Nền độc lập của Lithuania được nhiều quốc gia công nhận vào năm 1991.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithuanian (tính từ/danh từ): thuộc về Lithuania, hoặc người/ngôn ngữ Lithuania.
    • She is learning the Lithuanian language. ( ấy đang học ngôn ngữ Lithuania.)
    • Lithuanian cuisine features dishes like cepelinai. (Ẩm thực Lithuania các món như cepelinai.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một quốc gia. Có thể dùng cụm "Baltic state" (quốc gia Baltic) để chỉ chung các nước trong khu vực, bao gồm Lithuania.
    • Lithuania is one of the three Baltic states, along with Latvia and Estonia. (Lithuania một trong ba quốc gia Baltic, cùng với Latvia Estonia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên quốc gia này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lithuania".