letdown

letdown

His high hopes for the promotion turned into a major letdown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thất vọng, cảm giác hụt hẫng: "letdown" chỉ trạng thái không hài lòng hoặc thất vọng khi những kỳ vọng của bạn không được đáp ứng. Từ này thường dùng để diễn tả một tình huống hoặc sự kiện khiến bạn cảm thấy buồn hoặc chán nản kết quả không như mong đợi.
dụ sử dụng
  • (Hy vọng của anh ấy quá cao nên chắc chắn sẽ thất vọng, đó một sự hụt hẫng lớn.)
  • (Bộ phim thực sự một sự thất vọng sau tất cả những đánh giá tích cực.)
  • (Nhận điểm thấp trong kỳ thi một sự hụt hẫng lớn đối với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a big letdown": một sự thất vọng lớn.
    • The concert was a big letdown because the band didn't play their best songs. (Buổi hòa nhạc một sự thất vọng lớn ban nhạc không chơi những bài hát hay nhất của họ.)
  • "a bit of a letdown": hơi thất vọng một chút.
    • The ending of the book was a bit of a letdown after such a thrilling plot. (Kết thúc của cuốn sách hơi thất vọng sau một cốt truyện hấp dẫn như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Let down (cụm động từ): làm thất vọng, không đáp ứng kỳ vọng.
    • I feel like I let my parents down when I failed the test. (Tôi cảm thấy mình đã làm cha mẹ thất vọng khi trượt bài kiểm tra.)
  • Disappointment (danh từ): sự thất vọng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Anticlimax (danh từ): sự kết thúc nhạt nhẽo, gây thất vọng sau một cao trào.
Từ đồng nghĩa
  • Disappointment: sự thất vọng.
  • Setback: sự thụt lùi, trở ngại (thường mang tính nghiêm trọng hơn).
  • Blow: đánh mạnh về tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let down: làm thất vọng, hạ xuống.
    • He promised to help but let me down at the last minute. (Anh ấy hứa sẽ giúp nhưng lại làm tôi thất vọng vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • A letdown of epic proportions: một sự thất vọng lớn đến mức khó tin.
    • The final episode of the series was a letdown of epic proportions. (Tập cuối của bộ phim một sự thất vọng lớn đến mức khó tin.)