lottery

/'lɔtəri/
Học thuật
Thân thiện
lottery

People buy lottery tickets at a convenience store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc xổ số: Một trò chơi may rủi trong đó người tham gia mua số, những người trúng thưởng được lựa chọn ngẫu nhiên thông qua việc quay số.
    • Điều may rủi, sự tình cờ: Một tình huống hoặc kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào sự ngẫu nhiên, may mắn hơn kế hoạch hay kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cuộc xổ số):

    • He won a large sum of money in the national lottery. (Anh ấy đã trúng một khoản tiền lớn trong xổ số quốc gia.)
    • They bought a lottery ticket every week. (Họ mua một số mỗi tuần.)
  • Danh từ (nghĩa điều may rủi):

    • Getting a seat on this busy train is a real lottery. (Việc được một chỗ ngồi trên chuyến tàu đông đúc này thực sự một sự may rủi.)
    • The allocation of resources felt like a lottery. (Việc phân bổ nguồn lực giống như một trò chơi may rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a lottery": được dùng để mô tả một tình huống kết quả không thể đoán trước phụ thuộc vào may mắn.
    • Finding a parking space in the city center is a complete lottery. (Tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố hoàn toàn chuyện may rủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lottery ticket (danh từ): số.

    • I need to check my lottery ticket. (Tôi cần kiểm tra số của mình.)
  • Lottery draw (danh từ): Lần quay số, kỳ quay số xổ số.

    • The lottery draw takes place every Saturday night. (Kỳ quay số xổ số diễn ra vào mỗi tối thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Raffle: Cuộc xổ số (thường để gây quỹ, với bán trước quà tặng cụ thể).
  • Game of chance: Trò chơi may rủi.
  • Gamble: Sự đánh cược, may rủi.
Thành ngữ liên quan
  • Life's a lottery: Cuộc sống một sự may rủi (thành ngữ ám chỉ rằng nhiều điều trong đời phụ thuộc vào vận may).
    • You never know what will happen next; life's a lottery. (Bạn không bao giờ biết điều sẽ xảy ra tiếp theo; cuộc sống một sự may rủi.)
lottery

People buy lottery tickets at a convenience store.

danh từ
  1. cuộc xổ số
  2. điều may rủi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lottery"