lottery
/'lɔtəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc xổ số: Một trò chơi may rủi trong đó người tham gia mua vé số, và những người trúng thưởng được lựa chọn ngẫu nhiên thông qua việc quay số.
- Điều may rủi, sự tình cờ: Một tình huống hoặc kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào sự ngẫu nhiên, may mắn hơn là kế hoạch hay kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cuộc xổ số):
- He won a large sum of money in the national lottery. (Anh ấy đã trúng một khoản tiền lớn trong xổ số quốc gia.)
- They bought a lottery ticket every week. (Họ mua một vé số mỗi tuần.)
Danh từ (nghĩa điều may rủi):
- Getting a seat on this busy train is a real lottery. (Việc có được một chỗ ngồi trên chuyến tàu đông đúc này thực sự là một sự may rủi.)
- The allocation of resources felt like a lottery. (Việc phân bổ nguồn lực giống như một trò chơi may rủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a lottery": được dùng để mô tả một tình huống mà kết quả không thể đoán trước và phụ thuộc vào may mắn.
- Finding a parking space in the city center is a complete lottery. (Tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố hoàn toàn là chuyện may rủi.)
Biến thể và từ gần giống
Lottery ticket (danh từ): Vé số.
- I need to check my lottery ticket. (Tôi cần kiểm tra vé số của mình.)
Lottery draw (danh từ): Lần quay số, kỳ quay số xổ số.
- The lottery draw takes place every Saturday night. (Kỳ quay số xổ số diễn ra vào mỗi tối thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
- Raffle: Cuộc xổ số (thường để gây quỹ, với vé bán trước và quà tặng cụ thể).
- Game of chance: Trò chơi may rủi.
- Gamble: Sự đánh cược, may rủi.
Thành ngữ liên quan
- Life's a lottery: Cuộc sống là một sự may rủi (thành ngữ ám chỉ rằng nhiều điều trong đời phụ thuộc vào vận may).
- You never know what will happen next; life's a lottery. (Bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo; cuộc sống là một sự may rủi.)
danh từ
- cuộc xổ số
- điều may rủi