latter
/'lætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sau, thứ hai (trong hai): Dùng để chỉ cái thứ hai trong hai người, hai vật hoặc hai nhóm đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng cùng với "former" (cái trước, cái thứ nhất).
- Gần đây, cuối cùng: Dùng để chỉ phần sau, phần cuối cùng của một khoảng thời gian hoặc một giai đoạn.
Danh từ (The Latter):
- Cái sau, người sau, điều sau: Dùng để thay thế cho người, vật hoặc ý được đề cập thứ hai trong hai đối tượng đã nói đến trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He studied French and German, but he is more proficient in the latter language. (Anh ấy đã học tiếng Pháp và tiếng Đức, nhưng anh ấy thành thạo hơn ở ngôn ngữ sau.)
- The latter half of the movie was more exciting. (Nửa sau của bộ phim thú vị hơn.)
- Danh từ (The Latter):
- We have tea and coffee. Would you prefer the latter? (Chúng tôi có trà và cà phê. Bạn muốn cái sau không?)
- She was offered a job in Hanoi and another in Ho Chi Minh City. She chose the latter. (Cô ấy được đề nghị một công việc ở Hà Nội và một ở Thành phố Hồ Chí Minh. Cô ấy đã chọn cái sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The former... the latter...": Cụm từ cố định dùng để phân biệt rõ ràng hai đối tượng đã được nhắc đến, tránh lặp lại từ.
- I met two old friends, Lan and Mai. The former is a doctor, the latter is a teacher. (Tôi gặp hai người bạn cũ, Lan và Mai. Người trước là bác sĩ, người sau là giáo viên.)
- "In latter days/years": Trong những ngày/năm gần đây (mang tính trang trọng hoặc văn chương).
- He has become much more optimistic in latter years. (Ông ấy đã trở nên lạc quan hơn nhiều trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Latterly (trạng từ): Gần đây, mới đây (cách dùng trang trọng).
- He has been very busy latterly. (Gần đây anh ấy rất bận.)
- Later (tính từ/trạng từ): Muộn hơn, sau đó. (Lưu ý: "later" thường chỉ thời gian nói chung, trong khi "latter" thường chỉ vị trí thứ hai trong một cặp đã xác định.)
Từ đồng nghĩa
- Second (thứ hai): Nhấn mạnh thứ tự.
- Last-mentioned (được nhắc đến sau cùng): Nhấn mạnh thứ tự được đề cập.
- More recent (gần đây hơn): Khi nói về thời gian.
Từ trái nghĩa
- Former (cái trước, cái đầu tiên): Đối tượng được nhắc đến đầu tiên trong hai đối tượng.
- First (thứ nhất): Nhấn mạnh thứ tự.
Lưu ý sử dụng
- Từ "latter" chỉ được dùng khi nói về hai đối tượng. Nếu có từ ba đối tượng trở lên, người ta dùng "last" (cái cuối cùng) hoặc "last-mentioned" (cái được nhắc đến cuối cùng).
- "The latter" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong học thuật nhiều hơn trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có xu hướng lặp lại tên hoặc dùng đại từ để tránh gây nhầm lẫn.
tính từ, cấp so sánh của late
- sau cùng, gần đây, mới đây
- in these latter daystrong thời kỳ gần đây nhất, trong thời đại chúng ta
- sau, thứ hai (đối lại với former)
- the latter half of the centurynửa sau của thế kỷ
- (the latter) cái sau; người sau (đối lại với former)
- of these two men, the former is dead, the latter still alivetrong hai người đó, người trước đã chết, người sau còn sống
Idioms
- latter endsự chấm dứt, sự chết