liu

Học thuật
Thân thiện
liu

Một người chơi đàn tranh gảy nốt liu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong những nốt nhạc cổ Việt Nam: "liu" tên gọi của một nốt nhạc trong hệ thống âm cổ truyền của Việt Nam, thường được sử dụng trong âm nhạc dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bản nhạc cổ này được ghi theo hệ thống: ú, liu, cống, xê, xang, xừ.
    • Người nghệ sĩ gảy đàn tranh, ngón tay lướt trên dây theo đúng nốt "liu" trong bản phổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hòa âm theo hệ ú, liu, cống": chỉ việc sáng tác hoặc biểu diễn dựa trên hệ thống thang âm cổ truyền.
    • Nhạc sĩ đã cố gắng phục dựng bản nhạc theo đúng hòa âm hệ ú, liu, cống.
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống âm cổ: chỉ chung hệ thống các nốt nhạc cổ truyền Việt Nam, trong đó "liu".
  • Thang âm cổ truyền: khái niệm rộng hơn về hệ thống âm thanh trong âm nhạc dân tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Nốt nhạc cổ: từ chung để chỉ các ký hiệu âm nhạc trong truyền thống, như "liu", "xang", "xê".
Lưu ý
  • Từ "liu" trong ngữ cảnh này một thuật ngữ chuyên môn của âm nhạc cổ truyền Việt Nam. không phải từ phổ thông hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu sử dụng từ này thường gắn liền với kiến thức về âm nhạc dân tộc.
liu

Một người chơi đàn tranh gảy nốt liu.

  1. d. Một trong những nốt nhạc cổ Việt Nam: ú, liu, cống, xê, xang, xừ.