livedo
Định nghĩa
Danh từ: - Rối loạn da đặc trưng bởi các mảng da đổi màu xanh tím không đều: "livedo" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da xuất hiện các mảng màu xanh tím hoặc đỏ tím, thường có dạng lưới hoặc đốm, do sự bất thường trong tuần hoàn máu dưới da.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có biểu hiện livedo ở cẳng chân, được chẩn đoán là dấu hiệu của bệnh mạch máu.)
- (Livedo dạng lưới là một tình trạng phổ biến gây ra các mảng đổi màu xanh tím hình ren trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "livedo reticularis": livedo dạng lưới, một dạng phổ biến với các mảng đổi màu tạo thành hình mạng lưới, thường do lạnh hoặc rối loạn mạch máu.
- The patient's livedo reticularis worsened in cold weather. (Tình trạng livedo dạng lưới của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn khi thời tiết lạnh.)
- "livedo racemosa": livedo dạng chùm, một dạng nghiêm trọng hơn với các mảng đổi màu không đều, liên quan đến tắc nghẽn mạch máu hoặc bệnh tự miễn.
- Livedo racemosa is often associated with antiphospholipid syndrome. (Livedo dạng chùm thường liên quan đến hội chứng kháng phospholipid.)
Biến thể và từ gần giống
- Livedoid (tính từ): thuộc về livedo, có dạng livedo.
- The livedoid pattern on the skin indicated a vascular issue. (Mô hình livedoid trên da chỉ ra một vấn đề về mạch máu.)
- Livedin (danh từ, hiếm): một dạng biến thể khác của livedo, thường dùng trong y văn cổ.
Từ đồng nghĩa
- Discoloration: sự đổi màu da (thường không đặc hiệu, nhưng có thể dùng để mô tả triệu chứng).
- Mottling: sự lốm đốm, sự xuất hiện các mảng màu không đều trên da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "livedo", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "livedo", vì từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học.