liếm

  1. lécher
    • Chó liếm đĩa
      chien qui lèche un plat
    • mèo liếm lông
      chat qui fait sa toilette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

liếm
Con mèo liếm sữa trong cái đĩa nhỏ.