liếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Áp sát đầu lưỡi và đưa qua đưa lại trên bề mặt một vật: Hành động dùng lưỡi để chạm vào bề mặt của một vật, thường để làm sạch, nếm thử, hoặc làm ướt.
- (Nghĩa bóng, dùng cho lửa): Cháy lan nhẹ và nhanh trên bề mặt một vật, như hành động của lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Con chó đang liếm đĩa thức ăn.
- Đứa trẻ liếm que kem một cách thích thú.
- Mèo thường liếm lông để vệ sinh cơ thể.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Ngọn lửa bắt đầu liếm vào mái nhà tranh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liếm môi": Hành động đưa lưỡi qua môi, thường biểu thị sự thèm muốn, mong đợi hoặc khi môi khô.
- Thấy món ăn ngon, nó không ngừng liếm môi.
- "Liếm vết thương": (Nghĩa đen) Động vật dùng lưỡi làm sạch vết thương; (Nghĩa bóng) Tự mình xoa dịu nỗi đau, tổn thương (thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc thương cảm).
- Sau thất bại, anh ta trở về nhà để âm thầm liếm vết thương.
- "Liếm gót": (Thành ngữ, nghĩa bóng, mang tính miệt thị) Xu nịnh, bợ đỡ một cách hèn hạ.
- Hắn ta chẳng làm được gì ngoài việc liếm gót cấp trên.
Biến thể và từ gần giống
- Liếm láp (động từ): Nhấm nháp, ăn hoặc uống một cách từ từ, chậm rãi và thường với lượng nhỏ.
- Nó chỉ liếm láp chén canh cho hết bữa.
- Liếm mép (động từ): Tương tự "liếm môi", biểu thị sự thèm thuồng.
- Thè lưỡi liếm (cụm động từ): Hành động thè lưỡi ra để liếm, nhấn mạnh động tác.
Từ đồng nghĩa
- Táp (động từ): Đớp, cắn nhẹ và nhanh (thường dùng cho động vật, có thể bao hàm động tác liếm).
- Nếm (động từ): Dùng lưỡi để thử vị (hành động có thể ngắn hơn và tập trung vào việc cảm nhận mùi vị).
Thành ngữ liên quan
- Liếm láo liếm lếu: Nói láo, nói dối một cách trắng trợn và vô trách nhiệm.
- Đừng có nghe hắn liếm láo liếm lếu ở đó.
- Liếm mật trên gươm: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Chỉ sự nguy hiểm chết người nhưng có vẻ ngọt ngào, hấp dẫn bề ngoài.
- đg. Áp sát đầu lưỡi, đưa qua đưa lại trên bề mặt vật gì. Mèo liếm đĩa. Liếm cho sạch. Liếm môi. Lửa liếm vào mái tranh (b.).