loamy
/'loumi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đất mùn, giàu mùn: Dùng để mô tả loại đất có thành phần chính là mùn, một hỗn hợp tự nhiên của đất sét, cát, bùn và chất hữu cơ phân hủy (mùn). Đất loamy thường màu mỡ, tơi xốp và giữ ẩm tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden has rich, loamy soil perfect for growing vegetables. (Khu vườn có đất mùn màu mỡ, hoàn hảo để trồng rau.)
- Farmers prefer loamy land because it is easy to cultivate. (Nông dân thích đất có nhiều mùn vì nó dễ canh tác.)
- The loamy texture of the earth helps roots to spread easily. (Kết cấu nhiều mùn của đất giúp rễ cây dễ dàng lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loamy" trong văn mô tả: Thường được dùng trong văn học hoặc báo chí để mô tả phong cảnh, đặc tính đất đai một cách sinh động và cụ thể.
- After the rain, the air smelled of the fresh, loamy earth. (Sau cơn mưa, không khí có mùi của đất mùn tươi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Loam (danh từ): Đất mùn, đất thịt.
- This valley is known for its fertile loam. (Thung lũng này nổi tiếng với đất thịt màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Fertile (màu mỡ): Nhấn mạnh khả năng sinh sôi, phát triển của cây trồng.
- Friable (dễ vỡ vụn, tơi xốp): Nhấn mạnh đến kết cấu vật lý của đất.
Từ trái nghĩa
- Sandy (nhiều cát): Đất có thành phần chủ yếu là cát, thoát nước nhanh, nghèo dinh dưỡng.
- Clayey (nhiều sét): Đất nặng, dính, giữ nước nhiều và khó thấm.
- Barren (cằn cỗi): Đất nghèo dinh dưỡng, không thể trồng trọt.
tính từ
- (thuộc) đất nhiều mùn