loam

/loun/
Học thuật
Thân thiện
loam

A gardener sifts rich loam into a planting bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất nhiều mùn, đất thịt pha: Một loại đất nông nghiệp lý tưởng, thành phần cân bằng giữa cát, sét, mùn chất hữu cơ, tạo độ phì nhiêu, thoát nước tốt giữ ẩm phù hợp cho cây trồng.
    • Hỗn hợp đất sét: Một hỗn hợp gồm đất sét, cát rơm rạ hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng trong xây dựng truyền thống để trét vách, làm gạch hoặc vữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This garden has rich, fertile loam that is perfect for growing vegetables. (Khu vườn này đất thịt pha màu mỡ, hoàn hảo để trồng rau.)
    • Farmers prefer loam because it retains moisture but also drains well. (Nông dân ưa chuộng đất nhiều mùn giữ ẩm nhưng cũng thoát nước tốt.)
    • The old cottage walls were made from bricks of clay loam. (Những bức tường của ngôi nhà tranh được xây từ gạch làm bằng hỗn hợp đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sandy loam" hoặc "Clay loam": Các thuật ngữ chuyên môn để mô tả tỷ lệ thành phần chính trong đất. "Sandy loam" chỉ đất thịt pha nghiêng về thành phần cát nhiều hơn, trong khi "Clay loam" tỷ lệ sét cao hơn.
    • For this crop, a sandy loam is more suitable than a heavy clay soil. (Đối với loại cây trồng này, đất thịt pha cát phù hợp hơn đất sét nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loamy (tính từ): tính chất của đất thịt pha, màu mỡ.
    • The loamy soil in this region supports diverse agriculture. (Đất nhiều mùnvùng này hỗ trợ nền nông nghiệp đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertile soil: Đất màu mỡ.
  • Topsoil: Lớp đất mặt (có thể chứa nhiều mùn nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với 'loam').
  • Mould (Anh) / Mold (Mỹ): Đất mùn, đất mục (nhấn mạnh thành phần hữu cơ).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "loam". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc xây dựng.)
loam

A gardener sifts rich loam into a planting bed.

danh từ
  1. đất nhiều mùm
  2. đất sét trộn (để trét vách, để làm gạch)