loafing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lười biếng, sự thảnh thơi: "loafing" chỉ hành động dành thời gian một cách nhàn rỗi, không làm việc hoặc không có việc làm, thường mang hàm ý tiêu cực.
Động từ (dạng V-ing):
- Lười biếng, thảnh thơi: "loafing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "loaf", có nghĩa là đi lang thang hoặc dành thời gian mà không làm gì có ích.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His constant loafing led to him losing his job. (Việc lười biếng liên tục của anh ta đã dẫn đến việc mất việc.)
- The teacher scolded the students for their loafing during class. (Giáo viên mắng học sinh vì sự thảnh thơi của chúng trong giờ học.)
Động từ (V-ing):
- He was loafing around the house all day instead of studying. (Anh ta đã lười biếng loanh quanh trong nhà cả ngày thay vì học bài.)
- I saw them loafing in the park, doing nothing. (Tôi thấy họ đang thảnh thơi trong công viên, chẳng làm gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loafing around": đi lang thang hoặc dành thời gian mà không có mục đích.
- Stop loafing around and help me with the chores! (Đừng có lười biếng loanh quanh nữa và hãy giúp tôi làm việc nhà!)
"Loafing on the job": lười biếng trong khi làm việc.
- The manager caught him loafing on the job and gave him a warning. (Quản lý bắt gặp anh ta lười biếng trong lúc làm việc và đã cảnh cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Loaf (động từ): lười biếng, thảnh thơi.
- She tends to loaf on weekends. (Cô ấy có xu hướng lười biếng vào cuối tuần.)
Loaf (danh từ): ổ bánh mì (nghĩa khác, không liên quan đến "loafing").
- I bought a loaf of bread. (Tôi đã mua một ổ bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
Idling: lười biếng, không làm gì.
- He was idling away his time instead of working. (Anh ta đã lười biếng lãng phí thời gian thay vì làm việc.)
Lazing: thảnh thơi, lười nhác.
- They spent the afternoon lazing by the pool. (Họ đã dành cả buổi chiều thảnh thơi bên hồ bơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Loaf about/around: đi lang thang, lười biếng.
- The teenagers were loafing about the streets. (Các thanh thiếu niên đang lười biếng lang thang trên phố.)
Loaf off: trốn tránh công việc.
- He tried to loaf off during the project. (Anh ta đã cố gắng trốn tránh công việc trong suốt dự án.)
Thành ngữ liên quan
- "Loafing on the clock": lười biếng trong giờ làm việc.
- The company has a zero-tolerance policy for loafing on the clock. (Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với việc lười biếng trong giờ làm việc.)