loafing

loafing

He was fired for loafing on the job.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lười biếng, sự thảnh thơi: "loafing" chỉ hành động dành thời gian một cách nhàn rỗi, không làm việc hoặc không việc làm, thường mang hàm ý tiêu cực.
  2. Động từ (dạng V-ing):

    • Lười biếng, thảnh thơi: "loafing" dạng hiện tại phân từ của động từ "loaf", có nghĩa đi lang thang hoặc dành thời gian không làm gì có ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His constant loafing led to him losing his job. (Việc lười biếng liên tục của anh ta đã dẫn đến việc mất việc.)
    • The teacher scolded the students for their loafing during class. (Giáo viên mắng học sinh sự thảnh thơi của chúng trong giờ học.)
  • Động từ (V-ing):

    • He was loafing around the house all day instead of studying. (Anh ta đã lười biếng loanh quanh trong nhà cả ngày thay vì học bài.)
    • I saw them loafing in the park, doing nothing. (Tôi thấy họ đang thảnh thơi trong công viên, chẳng làm gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loafing around": đi lang thang hoặc dành thời gian không mục đích.

    • Stop loafing around and help me with the chores! (Đừng lười biếng loanh quanh nữa hãy giúp tôi làm việc nhà!)
  • "Loafing on the job": lười biếng trong khi làm việc.

    • The manager caught him loafing on the job and gave him a warning. (Quản lý bắt gặp anh ta lười biếng trong lúc làm việc đã cảnh cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Loaf (động từ): lười biếng, thảnh thơi.

    • She tends to loaf on weekends. ( ấy xu hướng lười biếng vào cuối tuần.)
  • Loaf (danh từ): ổ bánh mì (nghĩa khác, không liên quan đến "loafing").

    • I bought a loaf of bread. (Tôi đã mua mộtbánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Idling: lười biếng, không làm gì.

    • He was idling away his time instead of working. (Anh ta đã lười biếng lãng phí thời gian thay vì làm việc.)
  • Lazing: thảnh thơi, lười nhác.

    • They spent the afternoon lazing by the pool. (Họ đã dành cả buổi chiều thảnh thơi bên hồ bơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loaf about/around: đi lang thang, lười biếng.

    • The teenagers were loafing about the streets. (Các thanh thiếu niên đang lười biếng lang thang trên phố.)
  • Loaf off: trốn tránh công việc.

    • He tried to loaf off during the project. (Anh ta đã cố gắng trốn tránh công việc trong suốt dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Loafing on the clock": lười biếng trong giờ làm việc.
    • The company has a zero-tolerance policy for loafing on the clock. (Công ty chính sách không khoan nhượng đối với việc lười biếng trong giờ làm việc.)