lobster
/'lɔbstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tôm hùm: Một loài động vật giáp xác biển có vỏ cứng, hai càng to, thân dài và là hải sản có giá trị.
- Người vụng về, ngớ ngẩn (nghĩa không trang trọng, ít dùng): Một cách gọi ví von, ám chỉ một người nào đó hành động chậm chạp hoặc ngốc nghếch.
Nội động từ:
- Đi bắt tôm hùm: Hoạt động đánh bắt tôm hùm, thường bằng bẫy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- We ordered grilled lobster at the seaside restaurant. (Chúng tôi gọi món tôm hùm nướng ở nhà hàng ven biển.)
- The lobster has a hard shell and two large claws. (Con tôm hùm có một lớp vỏ cứng và hai càng lớn.)
Danh từ (nghĩa ví von):
- Don't be such a lobster, just ask her out! (Đừng có vụng về/ngớ ngẩn thế, cứ mời cô ấy đi chơi đi!)
Nội động từ:
- They go lobstering every summer off the coast of Maine. (Họ đi bắt tôm hùm mỗi mùa hè ngoài khơi bờ biển Maine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Red as a lobster": Đỏ như tôm luộc. Thành ngữ này dùng để miêu tả làn da bị cháy nắng nghiêm trọng.
- After a day at the beach without sunscreen, his back was as red as a lobster. (Sau một ngày ở bãi biển mà không dùng kem chống nắng, lưng anh ta đỏ như tôm luộc.)
Biến thể và từ liên quan
Lobsterman (danh từ): Ngư dân chuyên bắt tôm hùm.
- The lobsterman checked his traps early in the morning. (Ngư dân bắt tôm hùm kiểm tra bẫy của mình từ sáng sớm.)
Lobster pot (danh từ): Bẫy tôm hùm, một loại lồng bằng lưới hoặc gỗ dùng để bắt tôm hùm.
- They baited the lobster pot with fish heads. (Họ mồi bẫy tôm hùm bằng đầu cá.)
Từ đồng nghĩa
- Crustacean (danh từ): Động vật giáp xác (từ chung, bao gồm tôm hùm, cua, tôm...).
- Clumsy person (cụm danh từ): Người vụng về (đồng nghĩa với nghĩa ví von của "lobster").
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lobster")
Thành ngữ liên quan
- "To lobster" (ít dùng): Có thể dùng như động từ để chỉ việc bắt tôm hùm, tương tự "to go lobstering".
- They plan to lobster this weekend if the weather is good. (Họ dự định đi bắt tôm hùm vào cuối tuần này nếu thời tiết tốt.)
danh từ
- (động vật học) tôm hùm
- người ngớ ngẩn vụng về
nội động từ
- đi bắt tôm hùm