loch ness

loch ness

A family takes a photograph of Loch Ness from a scenic overlook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Loch Ness: "Loch Ness" một hồ nước ngọt lớnvùng cao nguyên Scotland, Vương quốc Anh. Đây hồ nước ngọt diện tích lớn nhấtVương quốc Anh, nổi tiếng huyền thoại về quái vật hồ Loch Ness (thường gọi là Nessie).

dụ sử dụng
  • (Hồ Loch Ness một điểm du lịch nổi tiếng ở Scotland.)
  • (Huyền thoại về quái vật hồ Loch Ness đã hoặc mọi người trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loch Ness Monster": cụm từ chỉ quái vật huyền thoại được cho sống trong hồ Loch Ness.
    • Many people claim to have seen the Loch Ness Monster. (Nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy quái vật hồ Loch Ness.)
Biến thể từ gần giống
  • Loch (n): từ tiếng Scotland có nghĩa "hồ" hoặc "vịnh hẹp".
    • Scotland has many beautiful lochs. (Scotland nhiều hồ đẹp.)
  • Ness (n): từ tiếng Scotland cổ có nghĩa "mũi đất" hoặc "vùng đất nhô ra".
    • The word "ness" is often used in place names. (Từ "ness" thường được dùng trong tên địa danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước ngọt: hồ tự nhiên chứa nước ngọt, không phải nước mặn.
  • Địa danh nổi tiếng: một địa điểm được biết đến rộng rãi lịch sử hoặc huyền thoại.
Các cụm từ liên quan
  • "to search for Loch Ness": tìm kiếm hồ Loch Ness (thường ám chỉ việc tìm quái vật).
    • Scientists have searched for Loch Ness using sonar. (Các nhà khoa học đã tìm kiếm hồ Loch Ness bằng sonar.)
Thành ngữ liên quan
  • "as elusive as the Loch Ness Monster": khó nắm bắt, khó tìm thấy, giống như quái vật hồ Loch Ness.
    • The solution to the problem is as elusive as the Loch Ness Monster. (Giải pháp cho vấn đề này khó nắm bắt như quái vật hồ Loch Ness.)