locule

locule

A botanist examines the locules inside a cross-section of a tomato.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoang nhỏ, ổ nhỏ: "locule" chỉ một khoang hoặc không gian nhỏ bên trong một cơ quan, đặc biệt trong thực vật hoặc động vật. Trong thực vật học, từ này thường dùng để chỉ các khoang chứa hạt trong quả hoặc bao phấn.
dụ sử dụng
  • (Quả cam được chia thành nhiều khoang nhỏ, mỗi khoang chứa hạt.)
  • (Trong thực vật học, khoang nhỏ của bao phấn nơi phấn hoa phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multilocular": nhiều khoang nhỏ.

    • The fruit of the tomato is multilocular, with several locules. (Quả cà chua nhiều khoang nhỏ, với vài khoang bên trong.)
  • "unilocular": một khoang nhỏ.

    • Some fruits are unilocular, containing only one locule. (Một số loại quả chỉ một khoang nhỏ, chứa một khoang duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Locular (tính từ): thuộc về khoang nhỏ.

    • The locular structure of the ovary is important for seed development. (Cấu trúc khoang của bầu nhụy rất quan trọng cho sự phát triển của hạt.)
  • Locule (danh từ): dạng viết tắt hoặc đồng nghĩa với "loculus".

    • Each locule in the fruit contains a single seed. (Mỗi khoang nhỏ trong quả chứa một hạt duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavity: khoang, hốc (thường dùng trong giải phẫu).

    • The locule is a small cavity within the plant organ. (Khoang nhỏ một hốc nhỏ bên trong cơ quan thực vật.)
  • Chamber: buồng, ngăn (dùng trong ngữ cảnh sinh học).

    • The locule acts as a chamber for pollen storage. (Khoang nhỏ hoạt động như một buồng chứa phấn hoa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "locule" trong tiếng Anh.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "locule".