ligule

ligule

The botanist carefully examines the ligule of a grass specimen.

Định nghĩa

Danh từ: Lưỡi nhỏ, phiến nhỏ (thực vật học) – một phần phụ của cây hình dạng giống như một cái dây đeo hoặc một cái lưỡi nhỏ, thường thấycác loài cỏ hoặc cây họ Cúc.

  • Trong thực vật học, "ligule" một cấu trúc mỏng, dẹt, mọc ra từ đỉnh của bẹ , đặc biệt phổ biếncác loài cỏ (họ Poaceae). có thể một màng mỏng, một hàng lông, hoặc một phiến nhỏ, giúp ngăn nước hoặc côn trùng xâm nhập vào thân cây.
  • họ Cúc (Asteraceae), "ligule" chỉ các cánh hoa hình lưỡi nhỏrìa của cụm hoa đầu (như hoa hướng dương).
dụ sử dụng
  • (Lưỡi nhỏ của loài cỏ này một màng mỏng, trong suốt.)
  • (Các nhà thực vật học kiểm tra lưỡi nhỏ để xác định các loại cỏ khác nhau.)
  • (Ở hoa cúc, các hoa tia màu trắng thực chất những lưỡi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligulate" (tính từ): hình dạng hoặc đặc điểm của một lưỡi nhỏ.
    • The ligulate corolla is typical of the Asteraceae family. (Tràng hoa hình lưỡi nhỏ đặc trưng của họ Cúc.)
  • "Ligular" (tính từ): liên quan đến lưỡi nhỏ.
    • The ligular region of the leaf is often hairy. (Vùng lưỡi nhỏ của thường lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligulated (tính từ): lưỡi nhỏ.
  • Ligula (danh từ, số ít): dạng gốc Latin của "ligule", ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Liguliform (tính từ): hình dạng giống lưỡi nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Strap-shaped appendage: phần phụ hình dây đeo (mô tả chức năng).
  • Lingula: một thuật ngữ giải phẫu học chỉ một cấu trúc hình lưỡi nhỏ, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn trong thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ligule". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, bạn có thể gặp: - To bear a ligule: mang một lưỡi nhỏ. - Most grasses bear a ligule at the junction of the leaf blade and sheath. (Hầu hết các loài cỏ đều mang một lưỡi nhỏ tại điểm nối giữa phiến bẹ .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ligule" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.