logion

logion

A scholar carefully studies a logion in an ancient manuscript.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ của Chúa Giêsu: "Logion" (số nhiều: logia) một danh từ dùng để chỉ một câu nói hoặc lời dạy của Chúa Giêsu được coi xác thực, nhưng không được ghi lại trong bốn sách Phúc Âm chính thức (Matthew, Mark, Luke, John). Các logia thường được tìm thấy trong các văn bản cổ như Phúc Âm Thomas hoặc các mảnh giấy papyri.

dụ sử dụng
  • (Phúc Âm Thomas chứa nhiều logia không trong các sách Phúc Âm chính thống.)
  • (Các học giả tranh luận liệu logion này phải lời nói xác thực của Chúa Giêsu hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Logion trong nghiên cứu Kinh Thánh: Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực phê bình văn bản nghiên cứu lịch sử để phân biệt các câu nói không kinh điển với các câu nói trong Phúc Âm.
    • The discovery of the Oxyrhynchus papyri provided new logia that shed light on early Christian teachings. (Việc phát hiện các mảnh giấy Oxyrhynchus đã cung cấp những logia mới, làm sáng tỏ các giáo Kitô giáo sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Logia (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "logion".

    • The logia of Jesus are studied for their theological significance. (Các logia của Chúa Giêsu được nghiên cứu ý nghĩa thần học của chúng.)
  • Agrafa (danh từ): Các câu nói không kinh điển của Chúa Giêsu (thường đồng nghĩa với logia, nhưng nhấn mạnh tính không được ghi chép chính thức).

Từ đồng nghĩa
  • Saying: câu nói (dùng chung, nhưng không đặc thù như "logion").
  • Aphorism: châm ngôn (mang tính triết , nhưng không nhất thiết liên quan đến Chúa Giêsu).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, "logion" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, "logion" thuật ngữ học thuật.