logiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hợp logic, một cách lô-gíc: Diễn tả một hành động, suy nghĩ hoặc kết luận được thực hiện theo đúng các quy tắc và nguyên tắc của lô-gíc học, có tính nhất quán và hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Si A est égal à B et B est égal à C, alors, logiquement, A est égal à C. (Nếu A bằng B và B bằng C, thì, một cách hợp lý, A bằng C.)
- Il a étudié toutes les données et a conclu logiquement que le projet était réalisable. (Anh ấy đã nghiên cứu tất cả dữ liệu và kết luận một cách hợp lý rằng dự án là khả thi.)
- Agir logiquement dans une situation de crise est souvent difficile. (Hành động một cách hợp lý trong một tình huống khủng hoảng thường rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logiquement parlant": Nói một cách hợp lý, xét về mặt lô-gíc.
- Logiquement parlant, cette décision ne devrait pas poser de problème. (Nói một cách hợp lý, quyết định này không nên gây ra vấn đề.)
"Il/Elle devrait logiquement...": Một cách tự nhiên/Lẽ ra phải... (dùng để diễn tả một hệ quả được suy ra từ các tiền đề).
- Ayant travaillé dur toute l'année, il devrait logiquement réussir son examen. (Đã làm việc chăm chỉ cả năm, lẽ ra anh ấy phải thi đỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Logique (tính từ): hợp lý, có lô-gíc.
- Sa réponse est très logique. (Câu trả lời của anh ấy rất hợp lý.)
Logique (danh từ): lô-gíc, tính hợp lý.
- La logique de son argumentation est imparable. (Tính lô-gíc trong lập luận của anh ta không thể bác bỏ được.)
Illogiquement (phó từ): một cách phi lô-gíc, không hợp lý.
- Il a agi tout à fait illogiquement. (Anh ta đã hành động hoàn toàn phi lô-gíc.)
Từ đồng nghĩa
- Rationnellement: một cách hợp lý, dựa trên lý trí.
- Cohéremment: một cách mạch lạc, có sự liên kết chặt chẽ.
Các cụm từ liên quan
- Par la logique des choses: Theo lô-gíc tự nhiên của sự việc.
- Par la logique des choses, les prix augmentent quand la demande est forte. (Theo lô-gíc tự nhiên, giá cả tăng khi nhu cầu cao.)
Thành ngữ liên quan
- Suivre sa logique jusqu'au bout: Theo đuổi lập luận/lô-gíc của mình đến cùng.
- C'est un théoricien qui suit toujours sa logique jusqu'au bout. (Đó là một nhà lý thuyết luôn theo đuổi lập luận của mình đến cùng.)
phó từ
- hợp logic
- Raisonner logiquementlập luận hợp logic