loins

loins

A butcher carefully trims the loins of meat on a cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chỉ dùngdạng số nhiều):
    • Vùng thắt lưng, vùng háng: Chỉ phần cơ thể nằmhai bên cột sống, giữa xương sườn xương hông, thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc văn chương.
    • Háng, bẹn: Vùng bụng dưới, gần cơ quan sinh dục ngoài, thường xuất hiện trong các mô tả về sức mạnh thể chất hoặc sinh sản.
dụ sử dụng
  • (Người chiến binh thắt chặt vùng thắt lưng trước trận chiến.)
  • (Cơn đauvùng háng của anh ấy dấu hiệu của sỏi thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gird up one's loins": Chuẩn bị sẵn sàng cho một thử thách hoặc hành động quan trọng (thành ngữ cổ, mang tính văn chương).

    • The team girded up their loins for the final match. (Đội đã chuẩn bị sẵn sàng cho trận đấu cuối cùng.)
  • "fruit of one's loins": Con cái, hậu duệ (thành ngữ trang trọng, thường thấy trong văn học hoặc Kinh Thánh).

    • He was proud of the fruit of his loins, his three children. (Ông tự hào về con cái của mình, ba đứa con.)
Biến thể từ gần giống
  • Loin (danh từ số ít): Thường dùng trong ẩm thực (thịt thăn) hoặc giải phẫu (vùng thắt lưng), nhưng "loins" phổ biến hơn trong ngữ cảnh cơ thể người.
    • We had pork loin for dinner. (Chúng tôi đã ăn thịt thăn heo vào bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Hips: Hông (vùng xương chậu hai bên).
  • Groin: Háng, bẹn (vùng nối giữa bụng đùi).
  • Lower abdomen: Bụng dưới (vùng dưới rốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "loins". Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thành ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "to smite one's loins": Đấm vào hông (thể hiện sự đau buồn hoặc tuyệt vọng, thường trong văn học cổ).
    • He smote his loins in despair. (Anh ta đấm vào hông trong tuyệt vọng.)