lyons

lyons

A family enjoys a sunny afternoon by the river in Lyons.

Định nghĩa

Lyons (danh từ riêng) tên gọi tiếng Anh của thành phố Lyonmiền đông-trung nước Pháp, nằm trên sông Rhône. Thành phố này nổi tiếng trung tâm sản xuất lụa nhân tạo (rayon). Ngoài ra, "Lyons" còn dùng để chỉ các công đồng (hội nghị) của Giáo hội Công giáo La được tổ chức tại thành phố này trong thế kỷ 13.

Các nghĩa khác nhau
  1. Địa danh: Thành phố Lyon, Pháp.
  2. Công đồng Lyons:
    • Công đồng Lyons thứ nhất (1245): Hội nghị của Giáo hội Tây phương đã rút phép thông công Hoàng đế La Thần thánh Frederick II lên kế hoạch cho một cuộc Thập tự chinh mới đến Đất Thánh.
    • Công đồng Lyons thứ hai (1274): Hội nghị đã tạo ra sự hợp nhất tạm thời giữa Giáo hội Chính thống Hy Lạp Giáo hội Công giáo La .
dụ sử dụng
  • (Lyons một thành phố lớnmiền đông-trung nước Pháp.)
  • (Công đồng Lyons thứ nhất đã rút phép thông công Hoàng đế Frederick II.)
  • (Sản xuất lụa từng rất quan trọng ở Lyons.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lyons silk industry": ngành công nghiệp lụa Lyons.
    • The Lyons silk industry was renowned throughout Europe. (Ngành công nghiệp lụa Lyons nổi tiếng khắp châu Âu.)
  • "the Lyons councils": các công đồng Lyons.
    • The Lyons councils were significant events in medieval church history. (Các công đồng Lyons những sự kiện quan trọng trong lịch sử giáo hội thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyon (danh từ riêng): tên gọi tiếng Pháp của thành phố này.
  • Lyonnais (danh từ, tính từ): người dân hoặc thuộc về vùng Lyon.
    • The Lyonnais are known for their cuisine. (Người dân Lyon nổi tiếng với ẩm thực của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lyon (tên tiếng Pháp).
  • Lugdunum (tên La cổ đại của thành phố).
Các cụm từ liên quan
  • "the Council of Lyons": công đồng Lyons.
    • The Council of Lyons was held in the 13th century. (Công đồng Lyons được tổ chức vào thế kỷ 13.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "Lyons".