lingua

lingua

The doctor asks the patient to stick out their lingua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi: "lingua" một thuật ngữ khoa học (đặc biệt trong giải phẫu học) chỉ cơ quan lưỡi, một khối di động được bao phủ bởi màng nhầy nằm trong khoang miệng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lingua is covered with taste buds. (Lưỡi được bao phủ bởi các nụ vị giác.)
    • In anatomy class, we studied the structure of the lingua. (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu cấu trúc của lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lingua franca": ngôn ngữ chung được sử dụng để giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau ( dụ: tiếng Anh lingua franca toàn cầu).
    • English serves as a lingua franca in international business. (Tiếng Anh ngôn ngữ chung trong kinh doanh quốc tế.)
    • Lưu ý: "lingua franca" một cụm từ cố định, không phải nghĩa độc lập của "lingua".
Biến thể từ gần giống
  • Lingual (tính từ): thuộc về lưỡi.
    • The lingual nerve controls sensations on the tongue. (Dây thần kinh lưỡi kiểm soát cảm giác trên lưỡi.)
  • Linguistics (danh từ): ngôn ngữ học (mặc dù bắt nguồn từ "lingua" theo nghĩa "ngôn ngữ", nhưng trong ngữ cảnh này, "lingua" chỉ lưỡi, không phải ngôn ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Tongue: lưỡi (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
    • He bit his tongue. (Anh ấy cắn lưỡi mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Lingua materna: tiếng mẹ đẻ (một cụm từ hiếm dùng, thường thấy trong văn bản học thuật).
    • The child's lingua materna is Vietnamese. (Tiếng mẹ đẻ của đứa trẻ tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
  • "A slip of the tongue": lỡ lời (thành ngữ này dùng "tongue", không phải "lingua", "lingua" ít xuất hiện trong thành ngữ).
    • It was just a slip of the tongue, I didn't mean to offend you. (Đó chỉ lỡ lời thôi, tôi không ý xúc phạm bạn.)