layoff

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự sa thải tạm thời hoặc vĩnh viễn nhân viên: "layoff" chỉ hành động chấm dứt hợp đồng lao động của một người hoặc một nhóm người, thường do công ty cắt giảm chi phí, thiếu việc làm hoặc tái cấu. Đây không phải hình thức kỷ luật quyết định kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thông báo một đợt sa thải lớn 500 công nhân do doanh số giảm.)
  • (Sau đợt sa thải, anh ấy gặp khó khăn để tìm việc mới trong cùng ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mass layoff": sa thải hàng loạt.

    • The mass layoff affected the entire factory floor. (Đợt sa thải hàng loạt đã ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực nhà máy.)
  • "Temporary layoff": sa thải tạm thời (có thể quay lại làm việc sau).

    • Due to the pandemic, many workers faced a temporary layoff with recall rights. (Do đại dịch, nhiều công nhân phải đối mặt với việc sa thải tạm thời nhưng quyền được gọi lại làm việc.)
  • "Layoff notice": thông báo sa thải.

    • He received a layoff notice effective next month. (Anh ấy nhận được thông báo sa thải hiệu lực từ tháng sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Layoff (danh từ): như đã định nghĩa.
  • Lay off (động từ cụm): sa thải ai đó.
    • The company had to lay off 20% of its staff. (Công ty buộc phải sa thải 20% nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismissal: sa thải (thường mang tính chính thức hơn).
  • Termination: chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Redundancy (Anh-Anh): sa thải do dư thừa nhân lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay off: sa thải (ai đó).
    • The factory laid off 100 workers last month. (Nhà máy đã sa thải 100 công nhân vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Get the axe/layoff: bị sa thải (thành ngữ thân mật).

    • He got the axe after the restructuring. (Anh ấy bị sa thải sau đợt tái cấu.)
  • Survive a layoff: sống sót qua đợt sa thải (không bị mất việc).

    • She was one of the few who survived the layoff. ( ấy một trong số ít người sống sót qua đợt sa thải.)