looney

looney

A cartoon character acts like a looney in a funny show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điên, người mất trí: "looney" dùng để chỉ một người bị rối loạn tâm thần, hành xử kỳ quặc khả năng gây nguy hiểm.
    • Người lập dị: Trong văn nói thân mật, "looney" còn chỉ người hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, khác thường, nhưng không nhất thiết nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a looney who was shouting threats on the street. (Cảnh sát đã bắt một người điên đang la hét đe dọa trên phố.)
    • Don't listen to him; he's a total looney. (Đừng nghe anh ta; hắn một kẻ lập dị hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be looney": bị điên, mất trí (thường dùng như tính từ trong văn nói).

    • That idea is completely looney. (Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ.)
  • "looney bin": (từ lóng, thường mang tính xúc phạm) trại thương điên, bệnh viện tâm thần.

    • He spent ten years in the looney bin. (Anh ta đãtrong trại thương điên mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Loony (adj): điên rồ, kỳ quặc (cách viết khác của "looney").

    • She has some loony ideas about the government. ( ấy vài ý tưởng điên rồ về chính phủ.)
  • Looney tune (n): người hành xử ngớ ngẩn, kỳ cục (bắt nguồn từ loạt phim hoạt hình "Looney Tunes").

    • He's a real looney tune when he's drunk. (Hắn một kẻ kỳ cục thực sự khi say rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Madman (n): người điên, người mất trí.
  • Lunatic (n): người bị điên, người hành xử mất kiểm soát ( nguồn gốc từ "mặt trăng" – mặt trăng ảnh hưởng đến tâm trí).
  • Crackpot (n): người lập dị, người ý tưởng kỳ quặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go looney: trở nên điên rồ, mất trí.
    • After working 24 hours straight, he started to go looney. (Sau khi làm việc 24 giờ liên tục, anh ta bắt đầu trở nên điên rồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Looney as a March hare: điên như thỏ tháng Ba (thành ngữ chỉ sự điên rồ, mất trí, xuất phát từ hành vi kỳ lạ của thỏ trong mùa sinh sản).
    • He's as looney as a March hare, believing he can fly. (Hắn điên như thỏ tháng Ba, tin rằng mình có thể bay.)