looney
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điên, người mất trí: "looney" dùng để chỉ một người bị rối loạn tâm thần, hành xử kỳ quặc và có khả năng gây nguy hiểm.
- Người lập dị: Trong văn nói thân mật, "looney" còn chỉ người có hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, khác thường, nhưng không nhất thiết nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested a looney who was shouting threats on the street. (Cảnh sát đã bắt một người điên đang la hét đe dọa trên phố.)
- Don't listen to him; he's a total looney. (Đừng nghe anh ta; hắn là một kẻ lập dị hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be looney": bị điên, mất trí (thường dùng như tính từ trong văn nói).
- That idea is completely looney. (Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ.)
"looney bin": (từ lóng, thường mang tính xúc phạm) trại thương điên, bệnh viện tâm thần.
- He spent ten years in the looney bin. (Anh ta đã ở trong trại thương điên mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
Loony (adj): điên rồ, kỳ quặc (cách viết khác của "looney").
- She has some loony ideas about the government. (Cô ấy có vài ý tưởng điên rồ về chính phủ.)
Looney tune (n): người hành xử ngớ ngẩn, kỳ cục (bắt nguồn từ loạt phim hoạt hình "Looney Tunes").
- He's a real looney tune when he's drunk. (Hắn là một kẻ kỳ cục thực sự khi say rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Madman (n): người điên, người mất trí.
- Lunatic (n): người bị điên, người hành xử mất kiểm soát (có nguồn gốc từ "mặt trăng" – mặt trăng ảnh hưởng đến tâm trí).
- Crackpot (n): người lập dị, người có ý tưởng kỳ quặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go looney: trở nên điên rồ, mất trí.
- After working 24 hours straight, he started to go looney. (Sau khi làm việc 24 giờ liên tục, anh ta bắt đầu trở nên điên rồ.)
Thành ngữ liên quan
- Looney as a March hare: điên như thỏ tháng Ba (thành ngữ chỉ sự điên rồ, mất trí, xuất phát từ hành vi kỳ lạ của thỏ trong mùa sinh sản).
- He's as looney as a March hare, believing he can fly. (Hắn điên như thỏ tháng Ba, tin rằng mình có thể bay.)