lone

/loun/
Học thuật
Thân thiện
lone

A lone pine tree stands on a grassy hilltop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cô đơn, đơn độc, lẻ loi: Chỉ một người hoặc vật tồn tại, hành động hoặc được tìm thấy một mình, không sự đồng hành hoặc những thứ tương tự xung quanh.
    • Duy nhất, đơn lẻ: Chỉ một cái đó duy nhất, không cái nào khác cùng loại trong một bối cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A lone tree stood in the middle of the field. (Một cái cây đơn độc đứng giữa cánh đồng.)
    • She was a lone traveler on the deserted road. ( ấy một lữ khách cô đơn trên con đường vắng vẻ.)
    • He is the lone survivor of the accident. (Anh ấy người sống sót duy nhất của vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A lone voice": một tiếng nói đơn độc, ý kiến cá nhân đứng tách biệt hoặc phản đối lại số đông.

    • She was a lone voice arguing for more environmental protection. ( ấy một tiếng nói đơn độc tranh luận cho việc bảo vệ môi trường nhiều hơn.)
  • "To stand lone": đứng một mình, tách biệt.

    • The monument stands lone on the hilltop. (Đài tưởng niệm đứng một mình trên đỉnh đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lonely (adj): cô đơn, cảm thấy buồn thiếu bạn bè, sự đồng hành.

    • He felt lonely in the big city. (Anh ấy cảm thấy cô đơn trong thành phố lớn.)
  • Alone (adj/adv): một mình (có thể chỉ trạng thái không người khác bên cạnh, không nhất thiết mang sắc thái buồn).

    • She lives alone. ( ấy sống một mình.)
  • Solitary (adj): đơn độc, ẩn dật, thíchmột mình.

    • He leads a solitary life in the woods. (Ông ấy sống một cuộc đời đơn độc trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Solitary: độc, đơn lẻ.
  • Single: đơn, một mình.
  • Only: duy nhất.
  • Sole: duy nhất, độc nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lone" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường sử dụng như một phần của danh từ kép hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • A lone wolf: người thích hành động một mình, không thích làm việc theo nhóm; kẻ độc hành.
    • In business, he's a bit of a lone wolf. (Trong kinh doanh, anh ta một kiểu người thích hành động đơn độc.)
lone

A lone pine tree stands on a grassy hilltop.

tính từ
  1. (thơ ca) hiu quạnh
  2. bị bỏ, bơ vơ, độc
  3. goá bụa (đàn bà)