loonie
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Canada: "loonie" dùng để chỉ đồng đô la Canada, đặc biệt là đồng xu có hình chim lặn (loon) ở mặt sau. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh con chim đặc trưng trên đồng tiền.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một đồng loonie để sử dụng máy bán hàng tự động.)
- (Giá của món quà lưu niệm chỉ là hai đồng loonie.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a loonie": có một đồng đô la Canada.
- Do you have a loonie for the parking meter? (Bạn có đồng loonie nào cho máy tính tiền đỗ xe không?)
"loonie" trong ngữ cảnh tài chính: thường được dùng để chỉ đồng tiền Canada trong các giao dịch hàng ngày.
- The loonie has been strong against the US dollar recently. (Đồng loonie gần đây mạnh lên so với đô la Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Toonie (danh từ): đồng xu 2 đô la Canada, có hình con gấu Bắc Cực.
- She gave me a toonie for the bus fare. (Cô ấy đưa tôi một đồng toonie cho tiền xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
- Canadian dollar: đô la Canada (cách gọi chính thức).
- Loon (không chính thức): cũng được dùng để chỉ đồng loonie, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "loonie".
Thành ngữ liên quan
- "Loonie" thường xuất hiện trong các câu nói về kinh tế Canada.
- The loonie is flying high. (Đồng loonie đang tăng giá mạnh.)