loon

/lu:n/
Học thuật
Thân thiện
loon

A loon dives underwater to catch a fish.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chim lặn: Một loài chim nước cỡ lớn, thường sốngBắc bán cầu, chuyên ăn cá khả năng lặn rất tốt. Chân màng bơi đặtphía sau cơ thể.
  2. Danh từ (Thông tục, chủ yếu ở Mỹ Canada):
    • Người điên, kẻ gàn dở: Một cách gọi thông tục, đôi khi mang tính nhẹ nhàng, để chỉ một người hành vi kỳ quặc, lập dị hoặc thiếu suy nghĩ nghiêm túc.
    • Kẻlại, đồ lười biếngdụng: (Từ cổ, ít dùng) Chỉ một người đáng khinh, lười biếng hoặc hành vi đáng trách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chim):
    • The call of the loon is a familiar sound on northern lakes. (Tiếng kêu của chim lặn âm thanh quen thuộc trên các hồ nước phương Bắc.)
    • We saw a loon diving for fish. (Chúng tôi thấy một con chim lặn đang lặn xuống bắt .)
  • Danh từ (Người):
    • Don't be such a loon, that's a dangerous idea! (Đừng gàn dở thế, đó ý tưởng nguy hiểm!)
    • He drove like a complete loon. (Anh ta lái xe như một kẻ điên vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crazy as a loon": Điên cuồng, gàn dở.
    • After his third coffee, he was running around the office crazy as a loon. (Sau tách cà phê thứ ba, anh ta chạy quanh văn phòng như kẻ điên.)
  • "Loon call": Tiếng kêu của chim lặn (thường gợi cảm giác cô đơn, hoang dã).
    • The lonely loon call echoed across the lake at dusk. (Tiếng chim lặn cô đơn vang vọng qua mặt hồ lúc hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Loony (tính từ/thông tục): Điên, gàn, kỳ quặc.
    • That's a loony idea. (Đó một ý tưởng điên rồ.)
  • Loonie/Loony (danh từ): Đồng một đô-la Canada ( hình chim lặn).
    • The coin is called a "loonie" because it features a loon on one side. (Đồng xu được gọi là "loonie" hình chim lặnmột mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "chim": Diver (tên gọi khác), waterbird (chim nước).
  • Đối với nghĩa "người": Lunatic (kẻ điên cuồng), madman (người điên), eccentric (người lập dị), fool (kẻ ngốc).
Thành ngữ liên quan
  • To have a loon in the attic: vấn đề về thần kinh, không bình thường (nghĩa bóng).
    • Some people think artists have a loon in the attic. (Một số người nghĩ các nghệ sĩ chút "gàn" trong đầu.)
loon

A loon dives underwater to catch a fish.

danh từ
  1. (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) thằng vô lại; đồ đểu giả; đồ xỏ ba que, đồ du đãng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thằng điên, thằng cuồng
danh từ
  1. (động vật học) chim lặn gavia