loyauté

Học thuật
Thân thiện
loyauté

La loyauté d'un chien envers son maître est inébranlable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trung thành: Phẩm chất của một người luôn giữ vững lòng trung thành, sự gắn bó ủng hộ đối với một người, một tổ chức, một nguyên tắc hoặc một quốc gia, ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Sự trung thực, tính ngay thẳng: Phẩm chất của một người luôn hành động một cách trung thực, công bằng đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa loyauté envers son pays est admirable. (Lòng trung thành của anh ấy đối với đất nước thật đáng ngưỡng mộ.)
    • Il a toujours agi avec une grande loyauté en affaires. (Ông ấy luôn hành động với sự trung thực rất lớn trong kinh doanh.)
    • La loyauté des supporters envers leur équipe est touchante. (Lòng trung thành của các cổ động viên đối với đội của họ thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de loyauté": thể hiện lòng trung thành / sự trung thực.

    • Il a fait preuve d'une loyauté absolue envers ses principes. (Anh ấy đã thể hiện một lòng trung thành tuyệt đối với các nguyên tắc của mình.)
  • "En toute loyauté": một cách trung thực, thẳng thắn.

    • Je vous le dis en toute loyauté, ce projet est risqué. (Tôi nói với anh một cách trung thực, dự án này rất mạo hiểm.)
  • "Loyauté à toute épreuve": lòng trung thành vượt qua mọi thử thách.

    • C'est un ami d'une loyauté à toute épreuve. (Đómột người bạn có lòng trung thành vượt qua mọi thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Loyal (adj): trung thành, trung thực.

    • Un employé loyal. (Một nhân viên trung thành.)
  • Déloyauté (n): sự bất trung, sự không trung thực.

    • Sa déloyauté a été découverte. (Sự bất trung của hắn đã bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fidélité: lòng trung thành, sự chung thủy (nhấn mạnh đến sự kiên định, không thay đổi).
  • Fidélité: sự trung thành (đặc biệt trong tình cảm, cam kết).
  • Honnêteté: sự trung thực, tính lương thiện (nhấn mạnh đến tính cách ngay thẳng).
  • Sincérité: sự chân thành.
Các cụm từ liên quan
  • Serment de loyauté: lời thề trung thành.

    • Les soldats ont prêté serment de loyauté. (Các binh sĩ đã tuyên thệ trung thành.)
  • Lien de loyauté: mối liên hệ/ quan hệ trung thành.

    • Un lien de loyauté les unit. (Một mối quan hệ trung thành gắn kết họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une loyauté de chien: (nghĩa bóng) trung thành như chó, rất mực trung thành.
    • Envers son maître, il est d'une loyauté de chien. (Đối với chủ nhân, trung thành như chó.)
loyauté

La loyauté d'un chien envers son maître est inébranlable.

danh từ giống cái
  1. sự trung thành
  2. sự trung thực

Từ gần giống

Từ chứa "loyauté"