lozier

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bác sĩ người Mỹ: "Lozier" họ của một bác sĩ người Mỹ, sống từ năm 1813 đến 1888. Năm 1863, thành lập một trường y khoa dành cho phụ nữ. Đây một nhân vật lịch sử quan trọng trong lĩnh vực y tế giáo dục phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dr. Lozier founded a medical school for women in 1863. (Bác sĩ Lozier đã thành lập một trường y khoa dành cho phụ nữ vào năm 1863.)
    • The contributions of Lozier to women's education in medicine are significant. (Những đóng góp của Lozier cho giáo dục y khoa của phụ nữ rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lozier's legacy": di sản của Lozier.
    • Lozier's legacy continues to inspire female doctors today. (Di sản của Lozier tiếp tục truyền cảm hứng cho các nữ bác sĩ ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lozier (danh từ riêng): không biến thể nào khác đây tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Lozier" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Nhà tiên phong y khoa: pioneer in medicine.
    • Người sáng lập trường y: founder of a medical school.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.