lazio

lazio

A map shows the ancient region of Lazio in Italy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Lazio: "Lazio" tên một vùngmiền trung nước Ý, nằmphía tây nam của thủ đô Rome, giáp biển Tyrrhenian. Đây vùng lịch sử cổ đại của Ý, từng trung tâm của nền văn minh La .

dụ sử dụng
  • (Vùng Lazio nổi tiếng với bờ biển đẹp những tàn tích cổ đại.)
  • (Vùng Lazio bao gồm thành phố Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lazio" có thể được dùng để chỉ đội bóng đá: Trong thể thao, "Lazio" thường được nhắc đến như tên viết tắt của câu lạc bộ bóng đá S.S. Lazio, trụ sở tại Rome.

    • Lazio won the Serie A title in 2000. (Đội Lazio đã giành chứcđịch Serie A vào năm 2000.)
  • "Lazio" trong bối cảnh lịch sử: Vùng này từng một phần của La cổ đại, với nhiều di tích khảo cổ quan trọng.

    • Ancient Lazio was the heartland of the Roman Empire. (Vùng Lazio cổ đại trung tâm của Đế chế La .)
Biến thể từ gần giống
  • Latium (danh từ): Tên Latinh cổ của vùng Lazio, thường dùng trong văn bản lịch sử.
    • Latium was the birthplace of the Latin language. (Latium nơi khởi nguồn của tiếng Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đất La cổ đại: Mô tả vùng Lazio trong bối cảnh lịch sử.
  • Trung tâm nước Ý: Chỉ vị trí địa của vùng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Lazio".

Thành ngữ liên quan
  • "As old as Lazio": Một cách nói ẩn dụ để chỉ điều đó rất cổ xưa, xuất phát từ lịch sử lâu đời của vùng đất này.
    • This tradition is as old as Lazio itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính vùng Lazio vậy.)