lacer

lacer

A lacer carefully threads a cord through the eyelets of a leather shoe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ xỏ dây / thợ buộc: "lacer" chỉ một người thợ, thường công nhân, nhiệm vụ xỏ dây giày, buộc dây bóng (bóng đá, bóng bầu dục) hoặc buộc dây sách trong quá trình đóng sách. Đây một nghề thủ công hoặc công việc trong ngành sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Người thợ xỏ dây cẩn thận luồn dây giày qua từng lỗ xỏ.)
  • (Trong xưởng đóng sách, người thợ buộc dây đảm bảo các sợi dây buộc được chặt an toàn.)
  • (Một người thợ buộc dây lành nghề có thể hoàn thành một quả bóng đá trong một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacer" trong ngữ cảnh công nghiệp: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả công việc hoặc sách hướng dẫn về nghề thủ công, đặc biệt trong ngành sản xuất giày dép, dụng cụ thể thao, hoặc đóng sách. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The factory employed several lacers for the shoe assembly line. (Nhà máy đã thuê vài người thợ xỏ dây cho dây chuyền lắp ráp giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (danh từ/động từ): dây buộc, ren; hành động buộc dây.
    • She tied the lace of her shoe. ( ấy buộc dây giày của mình.)
  • Lacerate (động từ): rách, làm rách (không liên quan trực tiếp đến "lacer").
    • The broken glass lacerated his skin. (Mảnh kính vỡ đã làm rách da anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoelace tier: người buộc dây giày (mô tả chức năng, nhưng không phải từ chính thức).
  • Bookbinder: thợ đóng sách (chỉ chung, nhưng không nhấn mạnh hành động buộc dây).
  • Threader: người xỏ chỉ / xỏ dây (dùng trong các ngữ cảnh khác, như may ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lace up: buộc dây (giày, bóng, v.v.).
    • The lacer laces up the footballs before the game. (Người thợ buộc dây các quả bóng đá trước trận đấu.)
  • Lace through: xỏ dây qua (lỗ, khe).
    • He laces the thread through the book's spine. (Anh ấy xỏ sợi dây qua gáy sách.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lacer". Từ này chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành.