loci

/'loukəs/
danh từ, số nhiều loci /'lousai/
  1. địa điểm, nơi, chỗ
  2. (toán học) quỹ tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

loci
The mathematician draws the loci of points on the chalkboard.